| số nhiều | courtiers |
Queen Elizabeth and her courtiers
Nữ hoàng Elizabeth và các tùy tước của bà
Pharaoh’s courtiers saw her and praised her to Pharaoh, and she was taken into Pharaoh’s household.
Những tùy tước của Pharaoh đã thấy bà và ca ngợi bà với Pharaoh, và bà đã được đưa vào hoàng cung của Pharaoh.
The courtier served the king faithfully.
Tùy tước đã phục vụ nhà vua một cách trung thành.
The courtier's loyalty was rewarded with a title.
Sự trung thành của tùy tước đã được tưởng thưởng bằng một chức danh.
The courtier's elegant attire caught everyone's attention.
Phong cách ăn mặc thanh lịch của tùy tước đã thu hút sự chú ý của mọi người.
The courtier was skilled in the art of flattery.
Tùy tước có kỹ năng trong nghệ thuật nịnh hót.
The courtier was known for his diplomatic skills.
Tùy tước nổi tiếng với kỹ năng ngoại giao của mình.
The courtier's presence added grandeur to the royal court.
Sự hiện diện của tùy tước đã thêm sự tráng lệ cho hoàng triều.
The courtier's wit and charm made him a favorite at court.
Sự thông minh và duyên dáng của tùy tước khiến anh trở thành người được yêu thích tại triều.
The courtier was involved in a scandal at the palace.
Tùy tước bị liên quan đến một scandal tại cung điện.
The courtier's ambition drove him to seek more power.
Tham vọng của tùy tước đã thúc đẩy anh ta tìm kiếm nhiều quyền lực hơn.
The courtier's influence extended beyond the royal court.
Ảnh hưởng của tùy tước mở rộng ra ngoài hoàng triều.
Queen Elizabeth and her courtiers
Nữ hoàng Elizabeth và các tùy tước của bà
Pharaoh’s courtiers saw her and praised her to Pharaoh, and she was taken into Pharaoh’s household.
Những tùy tước của Pharaoh đã thấy bà và ca ngợi bà với Pharaoh, và bà đã được đưa vào hoàng cung của Pharaoh.
The courtier served the king faithfully.
Tùy tước đã phục vụ nhà vua một cách trung thành.
The courtier's loyalty was rewarded with a title.
Sự trung thành của tùy tước đã được tưởng thưởng bằng một chức danh.
The courtier's elegant attire caught everyone's attention.
Phong cách ăn mặc thanh lịch của tùy tước đã thu hút sự chú ý của mọi người.
The courtier was skilled in the art of flattery.
Tùy tước có kỹ năng trong nghệ thuật nịnh hót.
The courtier was known for his diplomatic skills.
Tùy tước nổi tiếng với kỹ năng ngoại giao của mình.
The courtier's presence added grandeur to the royal court.
Sự hiện diện của tùy tước đã thêm sự tráng lệ cho hoàng triều.
The courtier's wit and charm made him a favorite at court.
Sự thông minh và duyên dáng của tùy tước khiến anh trở thành người được yêu thích tại triều.
The courtier was involved in a scandal at the palace.
Tùy tước bị liên quan đến một scandal tại cung điện.
The courtier's ambition drove him to seek more power.
Tham vọng của tùy tước đã thúc đẩy anh ta tìm kiếm nhiều quyền lực hơn.
The courtier's influence extended beyond the royal court.
Ảnh hưởng của tùy tước mở rộng ra ngoài hoàng triều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay