royal courtiers
các quan lại quý tộc
loyal courtiers
các quan lại trung thành
trusted courtiers
các quan lại đáng tin cậy
courtly courtiers
các quan lại cung kính
noble courtiers
các quan lại quý tộc
court courtiers
các quan lại triều đình
fawning courtiers
các quan lại nịnh hót
courtier intrigue
mưu đồ của các quan lại
courtier politics
chính trị của các quan lại
powerful courtiers
các quan lại quyền lực
the king relied heavily on his courtiers for advice.
Nhà vua rất coi trọng lời khuyên của các tùy tước.
the courtiers gathered in the grand hall for the ceremony.
Các tùy tước đã tập hợp trong đại sảnh lớn cho buổi lễ.
courtiers often competed for the king's favor.
Các tùy tước thường tranh giành sự ưu ái của nhà vua.
the courtiers whispered secrets among themselves.
Các tùy tước thì thầm những bí mật với nhau.
she impressed the courtiers with her intelligence.
Cô ấy gây ấn tượng với các tùy tước bằng trí thông minh của mình.
many courtiers attended the royal banquet.
Nhiều tùy tước đã tham dự yến tiệc hoàng gia.
the courtiers dressed in elaborate costumes for the event.
Các tùy tước mặc những bộ trang phục lộng lẫy cho sự kiện.
some courtiers were skeptical of the new policies.
Một số tùy tước hoài nghi về những chính sách mới.
the courtiers bowed respectfully to the queen.
Các tùy tước cúi chào người hoàng hậu một cách tôn trọng.
courtiers played a vital role in the court's political dynamics.
Các tùy tước đóng vai trò quan trọng trong diễn biến chính trị của triều đình.
royal courtiers
các quan lại quý tộc
loyal courtiers
các quan lại trung thành
trusted courtiers
các quan lại đáng tin cậy
courtly courtiers
các quan lại cung kính
noble courtiers
các quan lại quý tộc
court courtiers
các quan lại triều đình
fawning courtiers
các quan lại nịnh hót
courtier intrigue
mưu đồ của các quan lại
courtier politics
chính trị của các quan lại
powerful courtiers
các quan lại quyền lực
the king relied heavily on his courtiers for advice.
Nhà vua rất coi trọng lời khuyên của các tùy tước.
the courtiers gathered in the grand hall for the ceremony.
Các tùy tước đã tập hợp trong đại sảnh lớn cho buổi lễ.
courtiers often competed for the king's favor.
Các tùy tước thường tranh giành sự ưu ái của nhà vua.
the courtiers whispered secrets among themselves.
Các tùy tước thì thầm những bí mật với nhau.
she impressed the courtiers with her intelligence.
Cô ấy gây ấn tượng với các tùy tước bằng trí thông minh của mình.
many courtiers attended the royal banquet.
Nhiều tùy tước đã tham dự yến tiệc hoàng gia.
the courtiers dressed in elaborate costumes for the event.
Các tùy tước mặc những bộ trang phục lộng lẫy cho sự kiện.
some courtiers were skeptical of the new policies.
Một số tùy tước hoài nghi về những chính sách mới.
the courtiers bowed respectfully to the queen.
Các tùy tước cúi chào người hoàng hậu một cách tôn trọng.
courtiers played a vital role in the court's political dynamics.
Các tùy tước đóng vai trò quan trọng trong diễn biến chính trị của triều đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay