coverall

[Mỹ]/'kʌvərɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bao trùm tất cả
Word Forms
số nhiềucoveralls

Cụm từ & Cách kết hợp

protective coverall

áo bảo hộ

disposable coverall

áo bảo hộ dùng một lần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay