coveralls

[Mỹ]/ˈkʌvərəls/
[Anh]/ˈkʌvərɔːlz/

Dịch

n. một bộ quần áo bảo hộ liền mảnh được mặc lên quần áo, thường bởi công nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing coveralls

đang mặc đồ bảo hộ

new coveralls

đồ bảo hộ mới

clean coveralls

đồ bảo hộ sạch

coveralls on

mặc đồ bảo hộ

coveralls off

tháo đồ bảo hộ

heavy coveralls

đồ bảo hộ nặng

blue coveralls

đồ bảo hộ màu xanh lam

coveralls store

cửa hàng bán đồ bảo hộ

bought coveralls

đã mua đồ bảo hộ

coveralls suit

đồ bảo hộ phù hợp

Câu ví dụ

he pulled on his coveralls before heading out to the farm.

Anh ấy đã kéo áo bảo hộ lên trước khi ra nông trại.

the mechanic wore thick coveralls to protect himself from grease.

Người thợ máy mặc áo bảo hộ dày để bảo vệ mình khỏi dầu mỡ.

she bought a new pair of lightweight coveralls for the summer.

Cô ấy đã mua một cặp áo bảo hộ nhẹ nhàng cho mùa hè.

always wash your coveralls after working with chemicals.

Luôn giặt áo bảo hộ sau khi làm việc với hóa chất.

the construction worker’s coveralls were covered in dust.

Áo bảo hộ của công nhân xây dựng ngập tràn bụi.

he stored his coveralls in a locker at the job site.

Anh ấy cất áo bảo hộ của mình vào tủ khóa tại hiện trường làm việc.

the company provides all employees with durable coveralls.

Công ty cung cấp cho tất cả nhân viên áo bảo hộ bền.

she needed to replace her ripped coveralls with a new set.

Cô ấy cần thay thế bộ áo bảo hộ bị rách của mình bằng một bộ mới.

the painter carefully put on his coveralls to avoid getting paint on his clothes.

Người họa sĩ cẩn thận mặc áo bảo hộ để tránh bị dính sơn lên quần áo.

firefighters often wear flame-resistant coveralls for protection.

Lính cứu hỏa thường mặc áo bảo hộ chống cháy để bảo vệ.

he folded his coveralls neatly and placed them in the drawer.

Anh ấy gấp gọn áo bảo hộ và đặt vào ngăn kéo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay