cpus

[Mỹ]/[ˈsiːpiːz]/
[Anh]/[ˈsiːpiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bộ xử lý trung tâm; Nhiều bộ xử lý trung tâm (được sử dụng trong hệ thống máy tính)

Cụm từ & Cách kết hợp

cpus are expensive

Việt Nam dịch

buying cpus

Viet Nam dịch

new cpus

Viet Nam dịch

cpus consume power

Việt Nam dịch

faster cpus

Việt Nam dịch

cpus process data

Việt Nam dịch

comparing cpus

Việt Nam dịch

multiple cpus

Việt Nam dịch

cpus overheat

Việt Nam dịch

cooling cpus

Việt Nam dịch

Câu ví dụ

the server has sixteen cores and thirty-two threads across its two cpus.

Máy chủ có mười sáu lõi và ba mươi hai luồng trên hai bộ xử lý của nó.

we need to benchmark the application on different configurations of cpus.

Chúng ta cần đánh giá hiệu năng của ứng dụng trên các cấu hình bộ xử lý khác nhau.

the system monitor shows high utilization across all available cpus.

Giám sát hệ thống cho thấy mức sử dụng cao trên tất cả các bộ xử lý khả dụng.

the new processor boasts improved performance per core compared to older cpus.

Bộ xử lý mới có hiệu năng trên mỗi lõi được cải thiện so với các bộ xử lý cũ.

virtualization allows us to divide the workload across multiple virtual cpus.

Ảo hóa cho phép chúng ta phân chia khối lượng công việc trên nhiều bộ xử lý ảo.

the database server requires multiple fast cpus for optimal performance.

Máy chủ cơ sở dữ liệu yêu cầu nhiều bộ xử lý nhanh để có hiệu năng tối ưu.

ensure adequate cooling for the cpus to prevent overheating and throttling.

Đảm bảo làm mát đầy đủ cho các bộ xử lý để tránh quá nhiệt và giảm hiệu năng.

the gaming laptop features powerful cpus and a dedicated graphics card.

Máy tính xách tay chơi game có các bộ xử lý mạnh mẽ và card đồ họa chuyên dụng.

we are comparing the performance of single-core versus multi-core cpus.

Chúng tôi đang so sánh hiệu năng của bộ xử lý đơn lõi so với bộ xử lý đa lõi.

the server's cpus are running at a sustained 80% capacity.

Các bộ xử lý của máy chủ đang chạy ở mức 80% công suất liên tục.

the software is optimized to take advantage of multiple cpus simultaneously.

Phần mềm được tối ưu hóa để tận dụng nhiều bộ xử lý cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay