core values
giá trị cốt lõi
core business
hoạt động kinh doanh cốt lõi
core issue
vấn đề cốt lõi
core strength
điểm mạnh cốt lõi
core function
chức năng cốt lõi
core team
đội ngũ cốt lõi
core belief
niềm tin cốt lõi
core area
khu vực cốt lõi
core group
nhóm cốt lõi
core data
dữ liệu cốt lõi
the cpu cores handle multiple tasks simultaneously.
Các lõi CPU xử lý nhiều tác vụ đồng thời.
we need to replace the damaged cores in the hard drive.
Chúng ta cần phải thay thế các lõi bị hỏng trong ổ cứng.
the company's success hinges on its core values.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào các giá trị cốt lõi của nó.
the apple's cores are often discarded.
Các lõi của quả táo thường bị bỏ đi.
the new processor boasts eight cores for faster performance.
Bộ xử lý mới có tám lõi để tăng tốc hiệu suất.
the city's cores are experiencing increased traffic congestion.
Các khu vực trung tâm của thành phố đang phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng tăng.
the team's core strength lies in its defense.
Điểm mạnh cốt lõi của đội nằm ở khả năng phòng thủ.
the software utilizes multiple cores to speed up rendering.
Phần mềm sử dụng nhiều lõi để tăng tốc quá trình kết xuất.
the mountain's cores are composed of granite.
Các lõi của ngọn núi được tạo thành từ đá granite.
the project's core objective is to reduce costs.
Mục tiêu cốt lõi của dự án là giảm chi phí.
the business's core business is manufacturing electronics.
Hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp là sản xuất thiết bị điện tử.
core values
giá trị cốt lõi
core business
hoạt động kinh doanh cốt lõi
core issue
vấn đề cốt lõi
core strength
điểm mạnh cốt lõi
core function
chức năng cốt lõi
core team
đội ngũ cốt lõi
core belief
niềm tin cốt lõi
core area
khu vực cốt lõi
core group
nhóm cốt lõi
core data
dữ liệu cốt lõi
the cpu cores handle multiple tasks simultaneously.
Các lõi CPU xử lý nhiều tác vụ đồng thời.
we need to replace the damaged cores in the hard drive.
Chúng ta cần phải thay thế các lõi bị hỏng trong ổ cứng.
the company's success hinges on its core values.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào các giá trị cốt lõi của nó.
the apple's cores are often discarded.
Các lõi của quả táo thường bị bỏ đi.
the new processor boasts eight cores for faster performance.
Bộ xử lý mới có tám lõi để tăng tốc hiệu suất.
the city's cores are experiencing increased traffic congestion.
Các khu vực trung tâm của thành phố đang phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng tăng.
the team's core strength lies in its defense.
Điểm mạnh cốt lõi của đội nằm ở khả năng phòng thủ.
the software utilizes multiple cores to speed up rendering.
Phần mềm sử dụng nhiều lõi để tăng tốc quá trình kết xuất.
the mountain's cores are composed of granite.
Các lõi của ngọn núi được tạo thành từ đá granite.
the project's core objective is to reduce costs.
Mục tiêu cốt lõi của dự án là giảm chi phí.
the business's core business is manufacturing electronics.
Hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp là sản xuất thiết bị điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay