| số nhiều | craftsmen |
skilled craftsman
thợ thủ công lành nghề
master craftsman
thợ thủ công bậc thầy
the real mark of a master craftsman
dấu ấn thực sự của một thợ thủ công lành nghề
The craftsman is working up the mass of clay into a toy figure.
Người thợ thủ công đang tạo hình khối đất sét thành một món đồ chơi.
it required a craftsman to chip the blocks of flint to the required shape.
Cần một người thợ thủ công để tách các khối đá lửa thành hình dạng cần thiết.
The craftsman carefully carved the intricate design into the wood.
Người thợ thủ công đã khắc cẩn thận thiết kế phức tạp lên gỗ.
The skilled craftsman created a beautiful piece of pottery.
Người thợ thủ công lành nghề đã tạo ra một món đồ gốm sứ tuyệt đẹp.
The craftsman used traditional techniques to make the jewelry.
Người thợ thủ công đã sử dụng các kỹ thuật truyền thống để làm đồ trang sức.
The craftsman's attention to detail is evident in his work.
Sự tỉ mỉ của người thợ thủ công thể hiện rõ trong công việc của anh ấy.
The craftsman honed his skills through years of practice.
Người thợ thủ công đã rèn luyện kỹ năng của mình qua nhiều năm thực hành.
The craftsman's craftsmanship is renowned in the industry.
Kỹ năng của người thợ thủ công được công nhận trong ngành.
The craftsman takes pride in his work.
Người thợ thủ công tự hào về công việc của mình.
The craftsman repaired the antique clock with precision.
Người thợ thủ công đã sửa chữa chiếc đồng hồ cổ với độ chính xác cao.
The craftsman's workshop is filled with tools and materials.
Xưởng của người thợ thủ công tràn ngập các công cụ và vật liệu.
The young apprentice learned from the experienced craftsman.
Người học việc trẻ tuổi đã học hỏi từ người thợ thủ công có kinh nghiệm.
skilled craftsman
thợ thủ công lành nghề
master craftsman
thợ thủ công bậc thầy
the real mark of a master craftsman
dấu ấn thực sự của một thợ thủ công lành nghề
The craftsman is working up the mass of clay into a toy figure.
Người thợ thủ công đang tạo hình khối đất sét thành một món đồ chơi.
it required a craftsman to chip the blocks of flint to the required shape.
Cần một người thợ thủ công để tách các khối đá lửa thành hình dạng cần thiết.
The craftsman carefully carved the intricate design into the wood.
Người thợ thủ công đã khắc cẩn thận thiết kế phức tạp lên gỗ.
The skilled craftsman created a beautiful piece of pottery.
Người thợ thủ công lành nghề đã tạo ra một món đồ gốm sứ tuyệt đẹp.
The craftsman used traditional techniques to make the jewelry.
Người thợ thủ công đã sử dụng các kỹ thuật truyền thống để làm đồ trang sức.
The craftsman's attention to detail is evident in his work.
Sự tỉ mỉ của người thợ thủ công thể hiện rõ trong công việc của anh ấy.
The craftsman honed his skills through years of practice.
Người thợ thủ công đã rèn luyện kỹ năng của mình qua nhiều năm thực hành.
The craftsman's craftsmanship is renowned in the industry.
Kỹ năng của người thợ thủ công được công nhận trong ngành.
The craftsman takes pride in his work.
Người thợ thủ công tự hào về công việc của mình.
The craftsman repaired the antique clock with precision.
Người thợ thủ công đã sửa chữa chiếc đồng hồ cổ với độ chính xác cao.
The craftsman's workshop is filled with tools and materials.
Xưởng của người thợ thủ công tràn ngập các công cụ và vật liệu.
The young apprentice learned from the experienced craftsman.
Người học việc trẻ tuổi đã học hỏi từ người thợ thủ công có kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay