| số nhiều | novices |
She is a novice at playing the guitar.
Cô ấy là người mới bắt đầu chơi guitar.
The novice chef burnt the dinner.
Thợ đầu bếp nghiệp dư đã làm cháy món ăn tối.
He is a novice in the field of photography.
Anh ấy là người mới bắt đầu trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
The novice writer published her first book.
Nhà văn nghiệp dư đã xuất bản cuốn sách đầu tiên của cô ấy.
The novice skier fell multiple times on the slope.
Người trượt tuyết nghiệp dư đã ngã nhiều lần trên sườn dốc.
The novice swimmer is still learning different strokes.
Người bơi lội nghiệp dư vẫn đang học các kiểu bơi khác nhau.
As a novice gardener, she is excited to plant her first vegetables.
Với tư cách là một người làm vườn nghiệp dư, cô ấy rất vui khi được trồng rau đầu tiên.
The novice actor struggled to remember his lines on stage.
Diễn viên nghiệp dư đã gặp khó khăn trong việc nhớ lời thoại trên sân khấu.
The novice cyclist joined a group to improve her skills.
Người đi xe đạp nghiệp dư đã tham gia một nhóm để cải thiện kỹ năng của cô ấy.
Despite being a novice, she showed great potential in the sport.
Mặc dù là người mới bắt đầu, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn trong môn thể thao này.
At skiing he is not a novice.
Anh ấy không phải là người mới bắt đầu khi đi trượt tuyết.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.A novice or novices is a good synonym for beginners.
Người mới bắt đầu hoặc những người mới bắt đầu là một từ đồng nghĩa tốt cho người mới.
Nguồn: IELTS Reading Preparation GuideThese savvy speakers have some tips for novice speakers.
Những người nói chuyện thông minh này có một số mẹo cho người mới nói.
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungI advanced the science from being a complete novice.
Tôi đã phát triển khoa học từ trạng thái của một người mới hoàn toàn.
Nguồn: Connection MagazineWarm me up in the novice glow.
Làm tôi ấm lên trong ánh sáng của người mới.
Nguồn: Popular singles by Linkin ParkThe opposite of a veteran is a novice or a beginner.
Ngược lại với người có kinh nghiệm là người mới bắt đầu hoặc người mới.
Nguồn: VOA Special June 2019 CollectionThe black diamond trails here are not for novices.
Những đường trượt kim cương đen ở đây không dành cho người mới.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationBut soon we realized we were novices.
Nhưng sớm chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi là người mới.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt soon became clear that Mrs. Cole was no novice when it came to gin drinking.
Sớm đã rõ ràng rằng bà Cole không phải là người mới khi nói đến việc uống gin.
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceNovices took longer to catch on. Not too surprising.
Người mới cần nhiều thời gian hơn để hiểu. Không có gì đáng ngạc nhiên.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation January 2014She is a novice at playing the guitar.
Cô ấy là người mới bắt đầu chơi guitar.
The novice chef burnt the dinner.
Thợ đầu bếp nghiệp dư đã làm cháy món ăn tối.
He is a novice in the field of photography.
Anh ấy là người mới bắt đầu trong lĩnh vực nhiếp ảnh.
The novice writer published her first book.
Nhà văn nghiệp dư đã xuất bản cuốn sách đầu tiên của cô ấy.
The novice skier fell multiple times on the slope.
Người trượt tuyết nghiệp dư đã ngã nhiều lần trên sườn dốc.
The novice swimmer is still learning different strokes.
Người bơi lội nghiệp dư vẫn đang học các kiểu bơi khác nhau.
As a novice gardener, she is excited to plant her first vegetables.
Với tư cách là một người làm vườn nghiệp dư, cô ấy rất vui khi được trồng rau đầu tiên.
The novice actor struggled to remember his lines on stage.
Diễn viên nghiệp dư đã gặp khó khăn trong việc nhớ lời thoại trên sân khấu.
The novice cyclist joined a group to improve her skills.
Người đi xe đạp nghiệp dư đã tham gia một nhóm để cải thiện kỹ năng của cô ấy.
Despite being a novice, she showed great potential in the sport.
Mặc dù là người mới bắt đầu, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn trong môn thể thao này.
At skiing he is not a novice.
Anh ấy không phải là người mới bắt đầu khi đi trượt tuyết.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.A novice or novices is a good synonym for beginners.
Người mới bắt đầu hoặc những người mới bắt đầu là một từ đồng nghĩa tốt cho người mới.
Nguồn: IELTS Reading Preparation GuideThese savvy speakers have some tips for novice speakers.
Những người nói chuyện thông minh này có một số mẹo cho người mới nói.
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungI advanced the science from being a complete novice.
Tôi đã phát triển khoa học từ trạng thái của một người mới hoàn toàn.
Nguồn: Connection MagazineWarm me up in the novice glow.
Làm tôi ấm lên trong ánh sáng của người mới.
Nguồn: Popular singles by Linkin ParkThe opposite of a veteran is a novice or a beginner.
Ngược lại với người có kinh nghiệm là người mới bắt đầu hoặc người mới.
Nguồn: VOA Special June 2019 CollectionThe black diamond trails here are not for novices.
Những đường trượt kim cương đen ở đây không dành cho người mới.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationBut soon we realized we were novices.
Nhưng sớm chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi là người mới.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt soon became clear that Mrs. Cole was no novice when it came to gin drinking.
Sớm đã rõ ràng rằng bà Cole không phải là người mới khi nói đến việc uống gin.
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceNovices took longer to catch on. Not too surprising.
Người mới cần nhiều thời gian hơn để hiểu. Không có gì đáng ngạc nhiên.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation January 2014Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay