abdominal cramping
đau quặn bụng
muscle cramping
đau co thắt cơ
severe cramping
đau quặn dữ dội
I have been cramping up during my workouts lately.
Dạo gần đây, tôi thường bị chuột rút trong khi tập luyện.
She had to stop running due to severe cramping in her legs.
Cô ấy phải dừng chạy do bị chuột rút nghiêm trọng ở chân.
Drinking enough water can help prevent muscle cramping.
Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa chuột rút cơ.
Stretching before exercise can reduce the risk of cramping.
Khởi động trước khi tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ chuột rút.
His cramping hand made it difficult for him to write.
Bàn tay bị chuột rút của anh ấy khiến anh ấy khó viết.
She experienced cramping and bloating during her period.
Cô ấy bị chuột rút và đầy hơi trong kỳ kinh nguyệt.
The cramping in my stomach is making me feel nauseous.
Đau quặn ở bụng tôi khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
He had to sit down and rest due to cramping in his calf muscles.
Anh ấy phải ngồi xuống và nghỉ ngơi do bị chuột rút ở bắp chân.
Applying heat to the affected area can help relieve cramping.
Xoa bóp nhiệt vào vùng bị ảnh hưởng có thể giúp giảm chuột rút.
She drank a banana smoothie to help with cramping after her workout.
Cô ấy uống một ly sinh tố chuối để giúp giảm chuột rút sau khi tập luyện.
abdominal cramping
đau quặn bụng
muscle cramping
đau co thắt cơ
severe cramping
đau quặn dữ dội
I have been cramping up during my workouts lately.
Dạo gần đây, tôi thường bị chuột rút trong khi tập luyện.
She had to stop running due to severe cramping in her legs.
Cô ấy phải dừng chạy do bị chuột rút nghiêm trọng ở chân.
Drinking enough water can help prevent muscle cramping.
Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa chuột rút cơ.
Stretching before exercise can reduce the risk of cramping.
Khởi động trước khi tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ chuột rút.
His cramping hand made it difficult for him to write.
Bàn tay bị chuột rút của anh ấy khiến anh ấy khó viết.
She experienced cramping and bloating during her period.
Cô ấy bị chuột rút và đầy hơi trong kỳ kinh nguyệt.
The cramping in my stomach is making me feel nauseous.
Đau quặn ở bụng tôi khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
He had to sit down and rest due to cramping in his calf muscles.
Anh ấy phải ngồi xuống và nghỉ ngơi do bị chuột rút ở bắp chân.
Applying heat to the affected area can help relieve cramping.
Xoa bóp nhiệt vào vùng bị ảnh hưởng có thể giúp giảm chuột rút.
She drank a banana smoothie to help with cramping after her workout.
Cô ấy uống một ly sinh tố chuối để giúp giảm chuột rút sau khi tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay