crankshafts

[Mỹ]/ˈkræŋkʃɑːfts/
[Anh]/ˈkræŋkʃæfts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của trục khuỷu; một trục được điều khiển bởi một trục khuỷu

Cụm từ & Cách kết hợp

high-performance crankshafts

các trục khuỷ cao hiệu suất

crankshafts for engines

các trục khuỷ cho động cơ

custom crankshafts

các trục khuỷ tùy chỉnh

crankshafts and bearings

các trục khuỷ và ổ trục

crankshafts manufacturing process

quy trình sản xuất trục khuỷ

crankshafts for racing

các trục khuỷ cho đua

crankshafts design features

các tính năng thiết kế trục khuỷ

crankshafts performance analysis

phân tích hiệu suất trục khuỷ

crankshafts repair services

dịch vụ sửa chữa trục khuỷ

crankshafts production quality

chất lượng sản xuất trục khuỷ

Câu ví dụ

crankshafts are essential components in internal combustion engines.

các trục khuỷu là những bộ phận thiết yếu trong động cơ đốt trong.

high-performance vehicles often use forged crankshafts for better durability.

các phương tiện hiệu suất cao thường sử dụng trục khuỷu rèn để tăng độ bền.

crankshafts convert linear motion into rotational motion.

các trục khuỷu chuyển đổi chuyển động tuyến tính thành chuyển động quay.

the alignment of crankshafts is crucial for engine performance.

sự căn chỉnh của trục khuỷu rất quan trọng cho hiệu suất của động cơ.

manufacturers are developing lightweight crankshafts to improve fuel efficiency.

các nhà sản xuất đang phát triển các trục khuỷu nhẹ để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

over time, crankshafts can experience wear and require replacement.

theo thời gian, trục khuỷu có thể bị mài mòn và cần phải thay thế.

regular maintenance can extend the life of crankshafts in engines.

bảo trì thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của trục khuỷu trong động cơ.

crankshafts come in various designs to suit different engine types.

các trục khuỷu có nhiều kiểu thiết kế khác nhau để phù hợp với các loại động cơ khác nhau.

some crankshafts are designed with counterweights to reduce vibrations.

một số trục khuỷu được thiết kế với các đối trọng để giảm độ rung.

engine builders often focus on crankshafts to enhance performance.

các nhà chế tạo động cơ thường tập trung vào trục khuỷu để nâng cao hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay