cravingly sweet
ngọt ngào đến mê người
she looked cravingly at the chocolate cake in the display window.
Cô ấy nhìn thèm thuồng vào chiếc bánh sô-cô-la trong cửa sổ trưng bày.
he stared cravingly at the job advertisement on the bulletin board.
Anh ấy nhìn thèm thuồng vào quảng cáo việc làm trên bảng thông báo.
the child gazed cravingly at all the toys in the toy store.
Trẻ em nhìn thèm thuồng tất cả các đồ chơi trong cửa hàng đồ chơi.
they ate cravingly as if they hadn't eaten for days.
Họ ăn thèm thuồng như thể đã không ăn trong nhiều ngày.
she desired cravingly to travel around the world.
Cô ấy khao khát muốn đi du lịch khắp thế giới.
the dog waited cravingly by the door for its owner to return.
Con chó chờ đợi thèm thuồng bên cửa để chủ của nó trở lại.
he watched cravingly as the famous chef prepared the gourmet meal.
Anh ấy nhìn chăm chú thèm thuồng khi đầu bếp nổi tiếng chuẩn bị bữa ăn cao cấp.
she longed cravingly for her distant homeland and family.
Cô ấy khao khát thèm thuồng về quê hương và gia đình xa xôi của mình.
the audience applauded cravingly after the stunning performance.
Khán giả vỗ tay thèm thuồng sau màn trình diễn ấn tượng.
he anticipated cravingly the release date of his favorite movie.
Anh ấy háo hức chờ đợi ngày phát hành bộ phim yêu thích của mình.
the stray cat looked cravingly at the food in the restaurant.
Con mèo hoang nhìn thèm thuồng vào thức ăn trong nhà hàng.
she smiled cravingly thinking about her upcoming vacation.
Cô ấy mỉm cười thèm thuồng khi nghĩ về kỳ nghỉ sắp tới của mình.
cravingly sweet
ngọt ngào đến mê người
she looked cravingly at the chocolate cake in the display window.
Cô ấy nhìn thèm thuồng vào chiếc bánh sô-cô-la trong cửa sổ trưng bày.
he stared cravingly at the job advertisement on the bulletin board.
Anh ấy nhìn thèm thuồng vào quảng cáo việc làm trên bảng thông báo.
the child gazed cravingly at all the toys in the toy store.
Trẻ em nhìn thèm thuồng tất cả các đồ chơi trong cửa hàng đồ chơi.
they ate cravingly as if they hadn't eaten for days.
Họ ăn thèm thuồng như thể đã không ăn trong nhiều ngày.
she desired cravingly to travel around the world.
Cô ấy khao khát muốn đi du lịch khắp thế giới.
the dog waited cravingly by the door for its owner to return.
Con chó chờ đợi thèm thuồng bên cửa để chủ của nó trở lại.
he watched cravingly as the famous chef prepared the gourmet meal.
Anh ấy nhìn chăm chú thèm thuồng khi đầu bếp nổi tiếng chuẩn bị bữa ăn cao cấp.
she longed cravingly for her distant homeland and family.
Cô ấy khao khát thèm thuồng về quê hương và gia đình xa xôi của mình.
the audience applauded cravingly after the stunning performance.
Khán giả vỗ tay thèm thuồng sau màn trình diễn ấn tượng.
he anticipated cravingly the release date of his favorite movie.
Anh ấy háo hức chờ đợi ngày phát hành bộ phim yêu thích của mình.
the stray cat looked cravingly at the food in the restaurant.
Con mèo hoang nhìn thèm thuồng vào thức ăn trong nhà hàng.
she smiled cravingly thinking about her upcoming vacation.
Cô ấy mỉm cười thèm thuồng khi nghĩ về kỳ nghỉ sắp tới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay