creche

[Mỹ]/kreiʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trung tâm giữ trẻ, trại trẻ mồ côi
Word Forms
số nhiềucreches

Câu ví dụ

The creche provides childcare services for working parents.

Nhà trẻ cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em cho các bậc phụ huynh đi làm.

She dropped off her child at the creche before heading to work.

Cô ấy đã đưa con mình đến nhà trẻ trước khi đi làm.

The creche is located in the heart of the city.

Nhà trẻ nằm ở trung tâm thành phố.

The creche has a dedicated team of caregivers.

Nhà trẻ có một đội ngũ chăm sóc trẻ em tận tâm.

Parents can visit the creche to check on their children during the day.

Phụ huynh có thể đến thăm nhà trẻ để kiểm tra con cái của họ trong ngày.

The creche offers a safe and nurturing environment for young children.

Nhà trẻ cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng cho trẻ em nhỏ.

The creche organizes educational activities for the children.

Nhà trẻ tổ chức các hoạt động giáo dục cho trẻ em.

The creche has a playground where children can play and socialize.

Nhà trẻ có sân chơi nơi trẻ em có thể chơi đùa và giao lưu.

Many working parents rely on creches for childcare services.

Nhiều bậc phụ huynh đi làm dựa vào các nhà trẻ để chăm sóc trẻ em.

The creche follows strict safety protocols to ensure the well-being of the children.

Nhà trẻ tuân thủ các giao thức an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe của trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay