| số nhiều | daycares |
daycare center
trung tâm giữ trẻ
daycare provider
người cung cấp dịch vụ giữ trẻ
daycare services
dịch vụ giữ trẻ
daycare facility
cơ sở giữ trẻ
daycare program
chương trình giữ trẻ
daycare hours
giờ giữ trẻ
daycare fees
học phí giữ trẻ
daycare staff
nhân viên giữ trẻ
daycare policy
chính sách giữ trẻ
daycare enrollment
đăng ký giữ trẻ
my child goes to daycare every weekday.
Con của tôi đi nhà trẻ mỗi ngày trong tuần.
daycare provides a safe environment for kids.
Nhà trẻ cung cấp một môi trường an toàn cho trẻ em.
we found a great daycare near our home.
Chúng tôi đã tìm thấy một nhà trẻ tuyệt vời gần nhà của chúng tôi.
many parents rely on daycare services.
Nhiều phụ huynh dựa vào các dịch vụ nhà trẻ.
daycare centers often have structured activities.
Các trung tâm nhà trẻ thường có các hoạt động có cấu trúc.
she works at a daycare as a teacher.
Cô ấy làm việc tại một nhà trẻ với vai trò giáo viên.
daycare fees can be quite expensive.
Học phí nhà trẻ có thể khá đắt đỏ.
it's important to choose the right daycare.
Điều quan trọng là phải chọn đúng nhà trẻ.
my son loves playing with friends at daycare.
Con trai tôi rất thích chơi với bạn bè ở nhà trẻ.
daycare staff are trained to care for children.
Nhân viên nhà trẻ được đào tạo để chăm sóc trẻ em.
daycare center
trung tâm giữ trẻ
daycare provider
người cung cấp dịch vụ giữ trẻ
daycare services
dịch vụ giữ trẻ
daycare facility
cơ sở giữ trẻ
daycare program
chương trình giữ trẻ
daycare hours
giờ giữ trẻ
daycare fees
học phí giữ trẻ
daycare staff
nhân viên giữ trẻ
daycare policy
chính sách giữ trẻ
daycare enrollment
đăng ký giữ trẻ
my child goes to daycare every weekday.
Con của tôi đi nhà trẻ mỗi ngày trong tuần.
daycare provides a safe environment for kids.
Nhà trẻ cung cấp một môi trường an toàn cho trẻ em.
we found a great daycare near our home.
Chúng tôi đã tìm thấy một nhà trẻ tuyệt vời gần nhà của chúng tôi.
many parents rely on daycare services.
Nhiều phụ huynh dựa vào các dịch vụ nhà trẻ.
daycare centers often have structured activities.
Các trung tâm nhà trẻ thường có các hoạt động có cấu trúc.
she works at a daycare as a teacher.
Cô ấy làm việc tại một nhà trẻ với vai trò giáo viên.
daycare fees can be quite expensive.
Học phí nhà trẻ có thể khá đắt đỏ.
it's important to choose the right daycare.
Điều quan trọng là phải chọn đúng nhà trẻ.
my son loves playing with friends at daycare.
Con trai tôi rất thích chơi với bạn bè ở nhà trẻ.
daycare staff are trained to care for children.
Nhân viên nhà trẻ được đào tạo để chăm sóc trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay