crediting

[Mỹ]/[ˈkrɛdɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈkrɛdɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Gán điểm; ghi nhận; ghi vào sổ sách; ghi vào tài khoản; ghi nhận một điều gì đó.
n. Hành động ghi điểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

crediting the source

Ghi công nguồn gốc

crediting accounts

Tài khoản ghi công

crediting history

Lịch sử ghi công

crediting companies

Công ty ghi công

crediting banks

Ngân hàng ghi công

crediting someone

Ghi công cho người khác

crediting a film

Ghi công một bộ phim

crediting the work

Ghi công công việc

crediting transactions

Giao dịch ghi công

crediting report

Báo cáo ghi công

Câu ví dụ

the photographer deserves crediting for capturing such a stunning image.

Người chụp ảnh xứng đáng được ghi nhận vì đã chụp được bức ảnh tuyệt đẹp như vậy.

we need to ensure proper crediting of all sources used in the research paper.

Chúng ta cần đảm bảo ghi nhận đúng các nguồn được sử dụng trong bài luận nghiên cứu.

crediting the original author is essential to avoid plagiarism.

Ghi nhận tác giả gốc là điều cần thiết để tránh đạo văn.

the software company is crediting its success to the dedicated team.

Công ty phần mềm đang ghi nhận thành công của mình là nhờ đội ngũ tận tụy.

crediting the musicians on the album cover is a standard practice.

Ghi nhận các nhạc sĩ trên bìa album là một thực hành tiêu chuẩn.

the news article clearly crediting the anonymous source added to the story's credibility.

Bài báo tin tức ghi nhận rõ ràng nguồn vô danh đã tăng tính thuyết phục cho câu chuyện.

crediting the design team for their innovative work was a priority.

Ghi nhận đội ngũ thiết kế vì công việc sáng tạo của họ là một ưu tiên.

the film is crediting the historical events accurately.

Phim đang ghi nhận chính xác các sự kiện lịch sử.

crediting the contributions of each team member is crucial for morale.

Ghi nhận đóng góp của mỗi thành viên trong nhóm là rất quan trọng đối với tinh thần.

the report details the process of crediting suppliers for their materials.

Báo cáo chi tiết quy trình ghi nhận nhà cung cấp vì vật tư của họ.

we are crediting the project's success to the collaborative effort.

Chúng ta đang ghi nhận thành công của dự án là nhờ nỗ lực hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay