religious creed
tín ngưỡng tôn giáo
personal creed
tín điều cá nhân
creed of tolerance
tín điều khoan dung
creed of equality
tín điều bình đẳng
political creed
tín điều chính trị
moral creed
tín điều đạo đức
live by a creed
sống theo một tín điều
religious creed
tín ngưỡng tôn giáo
personal creed
tín điều cá nhân
creed of tolerance
tín điều khoan dung
creed of equality
tín điều bình đẳng
political creed
tín điều chính trị
moral creed
tín điều đạo đức
live by a creed
sống theo một tín điều
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay