creed

[Mỹ]/kriːd/
[Anh]/kriːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tín điều, học thuyết.
Word Forms
số nhiềucreeds

Cụm từ & Cách kết hợp

religious creed

tín ngưỡng tôn giáo

personal creed

tín điều cá nhân

creed of tolerance

tín điều khoan dung

creed of equality

tín điều bình đẳng

political creed

tín điều chính trị

moral creed

tín điều đạo đức

Câu ví dụ

live by a creed

sống theo một tín điều

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay