| số nhiều | creepss |
creeps out
rùng mình
skin creeps
da gà
creeping up
tiến lại gần
creeps along
rẽ ngang
creeps in
lén vào
creeps around
lén lút quanh quẩn
creeping shadows
bóng tối lén lút
creeps me out
khiến tôi rùng mình
creeping fear
nỗi sợ lén lút
creeps away
lén đi
he creeps around the house at night, making everyone nervous.
Anh ta rón rén quanh nhà vào ban đêm, khiến mọi người lo lắng.
the spider slowly creeps across the floor.
Con nhện từ từ rón rén trên sàn nhà.
don't let the creepy feeling creeps into your mind.
Đừng để cảm giác rùng rợn xâm chiếm tâm trí bạn.
a cold creeps up your spine when you hear that sound.
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng bạn khi bạn nghe thấy tiếng đó.
the disease creeps through the population, affecting many people.
Căn bệnh lây lan trong dân số, ảnh hưởng đến nhiều người.
he creeps into the room unnoticed.
Anh ta lẻn vào phòng mà không bị phát hiện.
the sun creeps over the horizon, bringing a new day.
Mặt trời từ từ nhô lên trên đường chân trời, mang đến một ngày mới.
a sense of dread creeps over her as she walks down the dark street.
Một cảm giác sợ hãi bao trùm lên cô khi cô đi xuống con phố tối tăm.
the weeds creeps between the cracks in the pavement.
Những đám cỏ dại rón rén giữa các vết nứt trên vỉa hè.
the music creeps into your soul and makes you want to dance.
Nhạc xâm nhập vào tâm hồn bạn và khiến bạn muốn nhảy múa.
he creeps up behind her, trying to surprise her.
Anh ta rón rén từ phía sau cô, cố gắng bất ngờ cho cô.
creeps out
rùng mình
skin creeps
da gà
creeping up
tiến lại gần
creeps along
rẽ ngang
creeps in
lén vào
creeps around
lén lút quanh quẩn
creeping shadows
bóng tối lén lút
creeps me out
khiến tôi rùng mình
creeping fear
nỗi sợ lén lút
creeps away
lén đi
he creeps around the house at night, making everyone nervous.
Anh ta rón rén quanh nhà vào ban đêm, khiến mọi người lo lắng.
the spider slowly creeps across the floor.
Con nhện từ từ rón rén trên sàn nhà.
don't let the creepy feeling creeps into your mind.
Đừng để cảm giác rùng rợn xâm chiếm tâm trí bạn.
a cold creeps up your spine when you hear that sound.
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng bạn khi bạn nghe thấy tiếng đó.
the disease creeps through the population, affecting many people.
Căn bệnh lây lan trong dân số, ảnh hưởng đến nhiều người.
he creeps into the room unnoticed.
Anh ta lẻn vào phòng mà không bị phát hiện.
the sun creeps over the horizon, bringing a new day.
Mặt trời từ từ nhô lên trên đường chân trời, mang đến một ngày mới.
a sense of dread creeps over her as she walks down the dark street.
Một cảm giác sợ hãi bao trùm lên cô khi cô đi xuống con phố tối tăm.
the weeds creeps between the cracks in the pavement.
Những đám cỏ dại rón rén giữa các vết nứt trên vỉa hè.
the music creeps into your soul and makes you want to dance.
Nhạc xâm nhập vào tâm hồn bạn và khiến bạn muốn nhảy múa.
he creeps up behind her, trying to surprise her.
Anh ta rón rén từ phía sau cô, cố gắng bất ngờ cho cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay