| số nhiều | crenatures |
crenature design
thiết kế tự nhiên
crenature effect
hiệu ứng tự nhiên
crenature pattern
mẫu tự nhiên
crenature feature
tính năng tự nhiên
crenature style
phong cách tự nhiên
crenature texture
bề mặt tự nhiên
crenature shape
hình dạng tự nhiên
crenature motif
động cơ tự nhiên
crenature surface
bề mặt tự nhiên
crenature element
yếu tố tự nhiên
nature often displays its beauty through the crenature of the landscape.
thiên nhiên thường phô diễn vẻ đẹp của nó thông qua hình dáng của cảnh quan.
the crenature of the coastline creates unique habitats for marine life.
hình dáng của đường bờ biển tạo ra những môi trường sống độc đáo cho sinh vật biển.
artists are inspired by the crenature found in nature.
các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ hình dáng có trong thiên nhiên.
understanding the crenature of a plant can help in its identification.
hiểu được hình dáng của một thực vật có thể giúp nhận dạng nó.
the crenature of the mountain range is breathtaking.
hình dáng của dãy núi thực sự ngoạn mục.
photographers often capture the crenature of rivers in their work.
các nhiếp ảnh gia thường ghi lại hình dáng của các con sông trong công việc của họ.
the architect designed the building to mimic the crenature of the surrounding hills.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để bắt chước hình dáng của những ngọn đồi xung quanh.
the crenature of the shell adds to its aesthetic appeal.
hình dáng của vỏ sò làm tăng thêm tính thẩm mỹ của nó.
geologists study the crenature of rock formations to understand geological history.
các nhà địa chất nghiên cứu hình dáng của các kiến tạo đá để hiểu lịch sử địa chất.
in biology, the crenature of a cell membrane plays a crucial role in its function.
trong sinh học, hình dáng của màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nó.
crenature design
thiết kế tự nhiên
crenature effect
hiệu ứng tự nhiên
crenature pattern
mẫu tự nhiên
crenature feature
tính năng tự nhiên
crenature style
phong cách tự nhiên
crenature texture
bề mặt tự nhiên
crenature shape
hình dạng tự nhiên
crenature motif
động cơ tự nhiên
crenature surface
bề mặt tự nhiên
crenature element
yếu tố tự nhiên
nature often displays its beauty through the crenature of the landscape.
thiên nhiên thường phô diễn vẻ đẹp của nó thông qua hình dáng của cảnh quan.
the crenature of the coastline creates unique habitats for marine life.
hình dáng của đường bờ biển tạo ra những môi trường sống độc đáo cho sinh vật biển.
artists are inspired by the crenature found in nature.
các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ hình dáng có trong thiên nhiên.
understanding the crenature of a plant can help in its identification.
hiểu được hình dáng của một thực vật có thể giúp nhận dạng nó.
the crenature of the mountain range is breathtaking.
hình dáng của dãy núi thực sự ngoạn mục.
photographers often capture the crenature of rivers in their work.
các nhiếp ảnh gia thường ghi lại hình dáng của các con sông trong công việc của họ.
the architect designed the building to mimic the crenature of the surrounding hills.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để bắt chước hình dáng của những ngọn đồi xung quanh.
the crenature of the shell adds to its aesthetic appeal.
hình dáng của vỏ sò làm tăng thêm tính thẩm mỹ của nó.
geologists study the crenature of rock formations to understand geological history.
các nhà địa chất nghiên cứu hình dáng của các kiến tạo đá để hiểu lịch sử địa chất.
in biology, the crenature of a cell membrane plays a crucial role in its function.
trong sinh học, hình dáng của màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong chức năng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay