crepuscular

[Mỹ]/krɪˈpʌskjələ(r)/
[Anh]/krɪˈpʌskjələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc hoạt động trong lúc chạng vạng; được chiếu sáng mờ (của động vật) hoạt động vào lúc bình minh và hoàng hôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

crepuscular rays

tia nắng chiều

crepuscular animals

động vật hoạt động nhiều vào lúc bình minh và hoàng hôn

crepuscular hunters

những kẻ săn mồi hoạt động vào lúc bình minh và hoàng hôn

Câu ví dụ

Bats are crepuscular creatures.

Dơi là những sinh vật hoạt động vào lúc bình minh và hoàng hôn.

Crepuscular animals are most active during dawn and dusk.

Những loài động vật hoạt động mạnh nhất vào lúc bình minh và hoàng hôn.

Many photographers prefer to capture crepuscular light for its soft and warm quality.

Nhiều nhiếp ảnh gia thích chụp ánh sáng hoàng hôn vì chất lượng mềm mại và ấm áp của nó.

The crepuscular rays of the setting sun illuminated the sky with a beautiful golden hue.

Những tia nắng hoàng hôn chiếu sáng bầu trời với sắc vàng tuyệt đẹp.

Crepuscular insects like fireflies are a common sight in the evening.

Những côn trùng hoàng hôn như đom đóm là một cảnh thường thấy vào buổi tối.

The crepuscular nature of certain flowers means they bloom in the early morning or late evening.

Đặc tính hoàng hôn của một số loài hoa có nghĩa là chúng nở vào sáng sớm hoặc chiều muộn.

Hiking during the crepuscular hours can offer a unique experience of nature.

Đi bộ đường dài vào những giờ hoàng hôn có thể mang lại trải nghiệm độc đáo về thiên nhiên.

Crepuscular predators rely on low light conditions to hunt effectively.

Những kẻ săn mồi hoàng hôn dựa vào điều kiện ánh sáng yếu để săn mồi hiệu quả.

The crepuscular atmosphere in the forest creates a sense of mystery and tranquility.

Không khí hoàng hôn trong rừng tạo ra cảm giác bí ẩn và yên bình.

Birdwatchers often gather at dawn or dusk to observe crepuscular bird species.

Những người quan sát chim thường tụ tập vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn để quan sát các loài chim hoàng hôn.

The crepuscular period is a magical time when nature transitions between day and night.

Khoảng thời gian hoàng hôn là một thời điểm kỳ diệu khi thiên nhiên chuyển đổi giữa ngày và đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay