diurnal

[Mỹ]/daɪˈɜːnl/
[Anh]/daɪˈɜːrnl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xảy ra hàng ngày trong suốt ban ngày, kéo dài chỉ trong một ngày

Cụm từ & Cách kết hợp

diurnal animals

động vật ban ngày

diurnal cycle

chu kỳ ngày

diurnal rhythm

nhịp điệu ngày

diurnal variation

biến đổi theo ngày

diurnal change

thay đổi hàng ngày

Câu ví dụ

Diurnal animals are active during the day and sleep at night.

Các loài động vật hoạt động ban ngày là động vật ban ngày và ngủ vào ban đêm.

Humans are diurnal creatures, meaning they are most active during the day.

Con người là những sinh vật ban ngày, có nghĩa là họ hoạt động nhiều nhất vào ban ngày.

Diurnal patterns are influenced by the natural light-dark cycle.

Các kiểu ban ngày bị ảnh hưởng bởi chu kỳ sáng tối tự nhiên.

Diurnal fluctuations in temperature can impact plant growth.

Sự thay đổi nhiệt độ ban ngày có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

Diurnal rhythms can be disrupted by irregular sleep patterns.

Nhịp điệu ban ngày có thể bị gián đoạn bởi các thói quen ngủ không đều.

Birds are a classic example of diurnal animals.

Chim là một ví dụ điển hình về động vật ban ngày.

Diurnal species are often more visually oriented than nocturnal species.

Các loài ban ngày thường định hướng thị giác hơn các loài về đêm.

Diurnal insects are often more active in the morning and evening.

Côn trùng ban ngày thường hoạt động hơn vào buổi sáng và buổi tối.

The diurnal nature of bees means they are most active during daylight hours.

Tính ban ngày của ong mật có nghĩa là chúng hoạt động nhiều nhất vào những giờ có ánh sáng ban ngày.

Diurnal animals have adapted to take advantage of daylight for hunting and foraging.

Các loài động vật ban ngày đã thích nghi để tận dụng ánh sáng ban ngày để săn bắn và tìm kiếm thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay