mountain crests
các đỉnh núi
wave crests
các đỉnh sóng
crest lines
đường chỉ đỉnh
crest height
chiều cao đỉnh
snow crests
các đỉnh tuyết
crests rise
các đỉnh mọc lên
crests break
các đỉnh vỡ
crests form
các đỉnh hình thành
crests merge
các đỉnh hợp nhất
crests appear
các đỉnh xuất hiện
the mountain crests were covered in snow.
những đỉnh núi phủ đầy tuyết.
the waves crashed against the crests of the cliffs.
những con sóng vỗ vào những đỉnh của những vách đá.
the crests of the waves sparkled in the sunlight.
những đỉnh của những con sóng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the artist painted the crests of the hills beautifully.
nghệ sĩ đã vẽ những đỉnh đồi một cách đẹp đẽ.
the crests of the trees swayed in the wind.
những đỉnh của những cái cây đong đưa trong gió.
we hiked to the crests to get a better view.
chúng tôi đã đi bộ đường dài đến những đỉnh để có tầm nhìn tốt hơn.
the crests of the waves signaled a storm approaching.
những đỉnh của những con sóng báo hiệu một cơn bão đang đến.
birds often nest on the crests of tall trees.
chim thường làm tổ trên những đỉnh của những cái cây cao.
the crests of the mountains were breathtaking at sunrise.
những đỉnh núi rất ngoạn mục khi bình minh.
he admired the crests of the waves from the shore.
anh ta ngưỡng mộ những đỉnh của những con sóng từ bờ biển.
mountain crests
các đỉnh núi
wave crests
các đỉnh sóng
crest lines
đường chỉ đỉnh
crest height
chiều cao đỉnh
snow crests
các đỉnh tuyết
crests rise
các đỉnh mọc lên
crests break
các đỉnh vỡ
crests form
các đỉnh hình thành
crests merge
các đỉnh hợp nhất
crests appear
các đỉnh xuất hiện
the mountain crests were covered in snow.
những đỉnh núi phủ đầy tuyết.
the waves crashed against the crests of the cliffs.
những con sóng vỗ vào những đỉnh của những vách đá.
the crests of the waves sparkled in the sunlight.
những đỉnh của những con sóng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the artist painted the crests of the hills beautifully.
nghệ sĩ đã vẽ những đỉnh đồi một cách đẹp đẽ.
the crests of the trees swayed in the wind.
những đỉnh của những cái cây đong đưa trong gió.
we hiked to the crests to get a better view.
chúng tôi đã đi bộ đường dài đến những đỉnh để có tầm nhìn tốt hơn.
the crests of the waves signaled a storm approaching.
những đỉnh của những con sóng báo hiệu một cơn bão đang đến.
birds often nest on the crests of tall trees.
chim thường làm tổ trên những đỉnh của những cái cây cao.
the crests of the mountains were breathtaking at sunrise.
những đỉnh núi rất ngoạn mục khi bình minh.
he admired the crests of the waves from the shore.
anh ta ngưỡng mộ những đỉnh của những con sóng từ bờ biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay