criminalistics

[Mỹ]/ˌkrɪmɪnəˈlɪstɪks/
[Anh]/ˌkrɪmɪnəˈlɪstɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nghiên cứu khoa học về chứng cứ tại hiện trường tội phạm; việc áp dụng các phương pháp khoa học vào các cuộc điều tra hình sự; nghiên cứu hành vi tội phạm và hệ thống pháp luật

Cụm từ & Cách kết hợp

forensic criminalistics

pháp y hình sự

criminalistics analysis

phân tích khoa học hình sự

criminalistics evidence

chứng cứ khoa học hình sự

criminalistics techniques

kỹ thuật khoa học hình sự

criminalistics science

khoa học hình sự

applied criminalistics

pháp y hình sự ứng dụng

criminalistics methods

phương pháp khoa học hình sự

advanced criminalistics

pháp y hình sự nâng cao

criminalistics field

lĩnh vực khoa học hình sự

criminalistics expert

chuyên gia khoa học hình sự

Câu ví dụ

criminalistics plays a vital role in solving crimes.

nghiên cứu khoa học hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.

the field of criminalistics involves various scientific techniques.

lĩnh vực khoa học hình sự liên quan đến nhiều kỹ thuật khoa học khác nhau.

many universities offer degrees in criminalistics.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về khoa học hình sự.

criminalistics can help identify suspects through forensic evidence.

khoa học hình sự có thể giúp xác định nghi phạm thông qua bằng chứng pháp y.

experts in criminalistics analyze crime scenes meticulously.

các chuyên gia khoa học hình sự phân tích hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.

criminalistics includes the study of fingerprints and dna.

khoa học hình sự bao gồm nghiên cứu về dấu vân tay và DNA.

the principles of criminalistics are essential for law enforcement.

các nguyên tắc của khoa học hình sự rất quan trọng đối với công tác thực thi pháp luật.

advancements in technology have improved criminalistics methodologies.

những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện các phương pháp khoa học hình sự.

criminalistics helps in reconstructing the events of a crime.

khoa học hình sự giúp tái hiện lại các sự kiện của một vụ án.

training in criminalistics prepares professionals for investigative work.

việc đào tạo về khoa học hình sự chuẩn bị cho các chuyên gia làm việc trong lĩnh vực điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay