crocodiles

[Mỹ]/ˈkrɒkədaɪlz/
[Anh]/ˈkrɑːkəˌdaɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loài bò sát thủy sinh lớn với mõm dài và răng sắc; da thuộc làm từ da cá sấu; những cặp người đi bộ theo hàng, đặc biệt là trẻ em

Cụm từ & Cách kết hợp

crocodiles in water

cá sấu trong nước

crocodiles are dangerous

cá sấu rất nguy hiểm

crocodiles and alligators

cá sấu và cá sấu Mỹ

crocodiles hunt prey

cá sấu săn mồi

crocodiles lay eggs

cá sấu đẻ trứng

crocodiles have teeth

cá sấu có răng

crocodiles are reptiles

cá sấu là loài bò sát

crocodiles swim fast

cá sấu bơi rất nhanh

Câu ví dụ

crocodiles are often found in rivers and lakes.

Cá sấu thường được tìm thấy ở sông và hồ.

crocodiles can be very dangerous to humans.

Cá sấu có thể rất nguy hiểm đối với con người.

many tourists visit australia to see crocodiles.

Nhiều khách du lịch đến Úc để xem cá sấu.

crocodiles have powerful jaws and sharp teeth.

Cá sấu có hàm răng mạnh mẽ và răng sắc nhọn.

some species of crocodiles can grow very large.

Một số loài cá sấu có thể lớn rất nhiều.

crocodiles are cold-blooded reptiles.

Cá sấu là loài bò sát có máu lạnh.

crocodiles often bask in the sun to regulate their body temperature.

Cá sấu thường tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

the crocodiles' habitat is being threatened by pollution.

Môi trường sống của cá sấu đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.

in some cultures, crocodiles are considered sacred animals.

Ở một số nền văn hóa, cá sấu được coi là loài vật linh thiêng.

crocodiles play an important role in their ecosystem.

Cá sấu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay