crocodiles in water
cá sấu trong nước
crocodiles are dangerous
cá sấu rất nguy hiểm
crocodiles and alligators
cá sấu và cá sấu Mỹ
crocodiles hunt prey
cá sấu săn mồi
crocodiles lay eggs
cá sấu đẻ trứng
crocodiles have teeth
cá sấu có răng
crocodiles are reptiles
cá sấu là loài bò sát
crocodiles swim fast
cá sấu bơi rất nhanh
crocodiles are often found in rivers and lakes.
Cá sấu thường được tìm thấy ở sông và hồ.
crocodiles can be very dangerous to humans.
Cá sấu có thể rất nguy hiểm đối với con người.
many tourists visit australia to see crocodiles.
Nhiều khách du lịch đến Úc để xem cá sấu.
crocodiles have powerful jaws and sharp teeth.
Cá sấu có hàm răng mạnh mẽ và răng sắc nhọn.
some species of crocodiles can grow very large.
Một số loài cá sấu có thể lớn rất nhiều.
crocodiles are cold-blooded reptiles.
Cá sấu là loài bò sát có máu lạnh.
crocodiles often bask in the sun to regulate their body temperature.
Cá sấu thường tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the crocodiles' habitat is being threatened by pollution.
Môi trường sống của cá sấu đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
in some cultures, crocodiles are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, cá sấu được coi là loài vật linh thiêng.
crocodiles play an important role in their ecosystem.
Cá sấu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
crocodiles in water
cá sấu trong nước
crocodiles are dangerous
cá sấu rất nguy hiểm
crocodiles and alligators
cá sấu và cá sấu Mỹ
crocodiles hunt prey
cá sấu săn mồi
crocodiles lay eggs
cá sấu đẻ trứng
crocodiles have teeth
cá sấu có răng
crocodiles are reptiles
cá sấu là loài bò sát
crocodiles swim fast
cá sấu bơi rất nhanh
crocodiles are often found in rivers and lakes.
Cá sấu thường được tìm thấy ở sông và hồ.
crocodiles can be very dangerous to humans.
Cá sấu có thể rất nguy hiểm đối với con người.
many tourists visit australia to see crocodiles.
Nhiều khách du lịch đến Úc để xem cá sấu.
crocodiles have powerful jaws and sharp teeth.
Cá sấu có hàm răng mạnh mẽ và răng sắc nhọn.
some species of crocodiles can grow very large.
Một số loài cá sấu có thể lớn rất nhiều.
crocodiles are cold-blooded reptiles.
Cá sấu là loài bò sát có máu lạnh.
crocodiles often bask in the sun to regulate their body temperature.
Cá sấu thường tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the crocodiles' habitat is being threatened by pollution.
Môi trường sống của cá sấu đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
in some cultures, crocodiles are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, cá sấu được coi là loài vật linh thiêng.
crocodiles play an important role in their ecosystem.
Cá sấu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay