crooned

[Mỹ]/kruːnd/
[Anh]/kruːnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hát nhẹ nhàng hoặc bằng giọng thấp, thường với cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

crooned softly

hát ru nhẹ nhàng

crooned sweetly

hát ru ngọt ngào

crooned gently

hát ru dịu dàng

crooned away

hát ru cho khuây khỏa

crooned lullaby

hát ru hời

crooned love

hát ru về tình yêu

crooned melody

hát ru giai điệu

crooned to

hát ru cho

crooned quietly

hát ru nhẹ nhàng

Câu ví dụ

she crooned a lullaby to her baby.

Cô ấy ru rinh một bài hời cho em bé của mình.

the singer crooned softly into the microphone.

Ca sĩ ru rinh nhẹ nhàng vào micro.

he crooned love songs under the moonlight.

Anh ấy ru rinh những bài hát tình yêu dưới ánh trăng.

the old man crooned nostalgic tunes from his youth.

Ông già ru rinh những giai điệu hoài niệm từ thời trẻ của ông.

she crooned sweet nothings in his ear.

Cô ấy ru rinh những lời yêu thương vào tai anh.

as the sun set, he crooned a gentle melody.

Khi mặt trời lặn, anh ấy ru rinh một giai điệu nhẹ nhàng.

they crooned together, harmonizing perfectly.

Họ ru rinh cùng nhau, hòa âm hoàn hảo.

the mother crooned to calm her frightened child.

Người mẹ ru rinh để trấn an đứa con sợ hãi của mình.

he crooned a tune that reminded her of summer.

Anh ấy ru rinh một giai điệu khiến cô nhớ đến mùa hè.

the artist crooned his latest song at the concert.

Nghệ sĩ ru rinh bài hát mới nhất của anh ấy tại buổi hòa nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay