intoned words
các từ nhấn giọng
intoned prayer
năm lời cầu nguyện nhấn giọng
intoned song
bài hát nhấn giọng
intoned message
thông điệp nhấn giọng
intoned speech
diễn văn nhấn giọng
intoned verse
đoạn thơ nhấn giọng
intoned chant
khấn nguyện nhấn giọng
intoned tone
nốt nhấn giọng
intoned lines
các dòng nhấn giọng
intoned call
lời kêu gọi nhấn giọng
he intoned the poem with great emotion.
anh ta ngâm tụng bài thơ với rất nhiều cảm xúc.
the teacher intoned the instructions clearly.
giáo viên ngâm tụng hướng dẫn một cách rõ ràng.
she intoned the words as if they were a prayer.
cô ấy ngâm tụng những lời như thể chúng là một lời cầu nguyện.
the choir intoned a beautiful melody.
ban hợp xướng ngâm tụng một giai điệu tuyệt đẹp.
he intoned the national anthem proudly.
anh ta ngâm tụng quốc ca một cách tự hào.
she intoned softly to calm the children.
cô ấy ngâm tụng nhẹ nhàng để trấn an các con.
the narrator intoned the story with suspense.
người dẫn chuyện ngâm tụng câu chuyện với sự hồi hộp.
he intoned the announcement over the loudspeaker.
anh ta ngâm tụng thông báo qua loa phát thanh.
the priest intoned the blessings during the ceremony.
lễ sĩ ngâm tụng những lời chúc phúc trong buổi lễ.
she intoned each line with precision and clarity.
cô ấy ngâm tụng mỗi dòng một cách chính xác và rõ ràng.
intoned words
các từ nhấn giọng
intoned prayer
năm lời cầu nguyện nhấn giọng
intoned song
bài hát nhấn giọng
intoned message
thông điệp nhấn giọng
intoned speech
diễn văn nhấn giọng
intoned verse
đoạn thơ nhấn giọng
intoned chant
khấn nguyện nhấn giọng
intoned tone
nốt nhấn giọng
intoned lines
các dòng nhấn giọng
intoned call
lời kêu gọi nhấn giọng
he intoned the poem with great emotion.
anh ta ngâm tụng bài thơ với rất nhiều cảm xúc.
the teacher intoned the instructions clearly.
giáo viên ngâm tụng hướng dẫn một cách rõ ràng.
she intoned the words as if they were a prayer.
cô ấy ngâm tụng những lời như thể chúng là một lời cầu nguyện.
the choir intoned a beautiful melody.
ban hợp xướng ngâm tụng một giai điệu tuyệt đẹp.
he intoned the national anthem proudly.
anh ta ngâm tụng quốc ca một cách tự hào.
she intoned softly to calm the children.
cô ấy ngâm tụng nhẹ nhàng để trấn an các con.
the narrator intoned the story with suspense.
người dẫn chuyện ngâm tụng câu chuyện với sự hồi hộp.
he intoned the announcement over the loudspeaker.
anh ta ngâm tụng thông báo qua loa phát thanh.
the priest intoned the blessings during the ceremony.
lễ sĩ ngâm tụng những lời chúc phúc trong buổi lễ.
she intoned each line with precision and clarity.
cô ấy ngâm tụng mỗi dòng một cách chính xác và rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay