| số nhiều | croplands |
The farmers are busy planting crops on the cropland.
Những người nông dân đang bận rộn trồng cây trên đất trồng trọt.
Crop rotation is a common practice to maintain the fertility of cropland.
Luân canh cây trồng là một biện pháp phổ biến để duy trì độ phì nhiêu của đất trồng trọt.
The government implemented policies to protect cropland from urbanization.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để bảo vệ đất trồng trọt khỏi đô thị hóa.
The cropland was flooded after heavy rain.
Đất trồng trọt bị ngập sau những trận mưa lớn.
Farmers work hard to ensure a good harvest from their cropland.
Những người nông dân làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vụ mùa bội thu từ đất trồng trọt của họ.
The cropland is being converted into residential areas due to urban expansion.
Đất trồng trọt đang bị chuyển đổi thành khu vực dân cư do mở rộng đô thị.
Crop diversity is important for sustainable agriculture on cropland.
Đa dạng cây trồng rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững trên đất trồng trọt.
The government provided subsidies to encourage farmers to adopt eco-friendly practices on cropland.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường trên đất trồng trọt.
Soil erosion is a major concern for cropland management.
Xói mòn đất là một mối quan ngại lớn đối với quản lý đất trồng trọt.
The cropland was left fallow for a season to restore its nutrients.
Đất trồng trọt được để bỏ hoang trong một vụ để khôi phục lại chất dinh dưỡng của nó.
The farmers are busy planting crops on the cropland.
Những người nông dân đang bận rộn trồng cây trên đất trồng trọt.
Crop rotation is a common practice to maintain the fertility of cropland.
Luân canh cây trồng là một biện pháp phổ biến để duy trì độ phì nhiêu của đất trồng trọt.
The government implemented policies to protect cropland from urbanization.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để bảo vệ đất trồng trọt khỏi đô thị hóa.
The cropland was flooded after heavy rain.
Đất trồng trọt bị ngập sau những trận mưa lớn.
Farmers work hard to ensure a good harvest from their cropland.
Những người nông dân làm việc chăm chỉ để đảm bảo một vụ mùa bội thu từ đất trồng trọt của họ.
The cropland is being converted into residential areas due to urban expansion.
Đất trồng trọt đang bị chuyển đổi thành khu vực dân cư do mở rộng đô thị.
Crop diversity is important for sustainable agriculture on cropland.
Đa dạng cây trồng rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững trên đất trồng trọt.
The government provided subsidies to encourage farmers to adopt eco-friendly practices on cropland.
Chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp để khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường trên đất trồng trọt.
Soil erosion is a major concern for cropland management.
Xói mòn đất là một mối quan ngại lớn đối với quản lý đất trồng trọt.
The cropland was left fallow for a season to restore its nutrients.
Đất trồng trọt được để bỏ hoang trong một vụ để khôi phục lại chất dinh dưỡng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay