cross-state commerce
thương mại liên bang
cross-state travel
đi lại liên bang
cross-state lines
vượt các bang
cross-state agreement
thỏa thuận liên bang
cross-state collaboration
hợp tác liên bang
cross-state initiative
sáng kiến liên bang
cross-state trucking
vận tải đường dài liên bang
cross-state compact
hiệp ước liên bang
cross-state movement
di chuyển liên bang
cross-state data
dữ liệu liên bang
the company is expanding its operations with cross-state partnerships.
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình với các đối tác liên bang bang.
we are investigating the potential for cross-state transportation of goods.
Chúng tôi đang điều tra tiềm năng vận chuyển hàng hóa liên bang bang.
the investigation involved extensive cross-state travel for the detectives.
Cuộc điều tra bao gồm nhiều chuyến đi liên bang bang cho các thám tử.
the new law allows for cross-state data sharing between agencies.
Luật mới cho phép chia sẻ dữ liệu liên bang bang giữa các cơ quan.
the cross-state highway project will improve transportation efficiency.
Dự án đường cao tốc liên bang bang sẽ cải thiện hiệu quả vận tải.
the team faced challenges navigating the complex cross-state regulations.
Đội ngũ phải đối mặt với những thách thức trong việc điều hướng các quy định liên bang bang phức tạp.
the agreement facilitated cross-state collaboration on environmental issues.
Thỏa thuận tạo điều kiện cho sự hợp tác liên bang bang về các vấn đề môi trường.
the company's success was due in part to its cross-state marketing campaign.
Sự thành công của công ty một phần là nhờ chiến dịch marketing liên bang bang của họ.
the cross-state rivalry between the universities is well-known.
Cuộc cạnh tranh liên bang bang giữa các trường đại học là rất nổi tiếng.
the legal case involved a complex web of cross-state transactions.
Vụ án pháp lý liên quan đến một mạng lưới phức tạp các giao dịch liên bang bang.
the cross-state initiative aims to address regional economic disparities.
Sáng kiến liên bang bang nhằm mục đích giải quyết sự khác biệt về kinh tế khu vực.
cross-state commerce
thương mại liên bang
cross-state travel
đi lại liên bang
cross-state lines
vượt các bang
cross-state agreement
thỏa thuận liên bang
cross-state collaboration
hợp tác liên bang
cross-state initiative
sáng kiến liên bang
cross-state trucking
vận tải đường dài liên bang
cross-state compact
hiệp ước liên bang
cross-state movement
di chuyển liên bang
cross-state data
dữ liệu liên bang
the company is expanding its operations with cross-state partnerships.
Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình với các đối tác liên bang bang.
we are investigating the potential for cross-state transportation of goods.
Chúng tôi đang điều tra tiềm năng vận chuyển hàng hóa liên bang bang.
the investigation involved extensive cross-state travel for the detectives.
Cuộc điều tra bao gồm nhiều chuyến đi liên bang bang cho các thám tử.
the new law allows for cross-state data sharing between agencies.
Luật mới cho phép chia sẻ dữ liệu liên bang bang giữa các cơ quan.
the cross-state highway project will improve transportation efficiency.
Dự án đường cao tốc liên bang bang sẽ cải thiện hiệu quả vận tải.
the team faced challenges navigating the complex cross-state regulations.
Đội ngũ phải đối mặt với những thách thức trong việc điều hướng các quy định liên bang bang phức tạp.
the agreement facilitated cross-state collaboration on environmental issues.
Thỏa thuận tạo điều kiện cho sự hợp tác liên bang bang về các vấn đề môi trường.
the company's success was due in part to its cross-state marketing campaign.
Sự thành công của công ty một phần là nhờ chiến dịch marketing liên bang bang của họ.
the cross-state rivalry between the universities is well-known.
Cuộc cạnh tranh liên bang bang giữa các trường đại học là rất nổi tiếng.
the legal case involved a complex web of cross-state transactions.
Vụ án pháp lý liên quan đến một mạng lưới phức tạp các giao dịch liên bang bang.
the cross-state initiative aims to address regional economic disparities.
Sáng kiến liên bang bang nhằm mục đích giải quyết sự khác biệt về kinh tế khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay