| số nhiều | crouchings |
crouching tiger
hổ ẩn mình
crouching down
khuỵu người xuống
crouching figure
hình ảnh người đang khuỵu
crouching low
ngồi xổm thấp
crouching posture
tư thế khuỵu
crouched beside
đang khuỵu bên cạnh
crouching silently
khuỵu một cách lặng lẽ
crouching near
khuỵu gần
crouching form
hình dáng đang khuỵu
crouching there
đang khuỵu ở đó
the tiger was crouching low in the tall grass, waiting to pounce.
Con hổ đang ẩn mình thấp trong đám cỏ cao, chờ đợi để lao tới.
she was crouching down to pick up the child's lost toy.
Cô ấy đang cúi xuống để nhặt lấy đồ chơi bị mất của đứa trẻ.
he was crouching behind a tree, trying to stay out of sight.
Anh ấy đang núp sau một cái cây, cố gắng để không bị nhìn thấy.
the stray dog was crouching near the dumpster, shivering in the cold.
Con chó lang thang đang ẩn mình gần thùng rác, run rẩy trong cái lạnh.
the yoga instructor demonstrated a crouching position for balance.
Giảng viên dạy yoga đã trình bày một tư thế ngồi xổm để giữ thăng bằng.
the detective was crouching and observing the scene carefully.
Thám tử đang ngồi xổm và quan sát hiện trường một cách cẩn thận.
the cat was crouching and stalking a mouse in the garden.
Con mèo đang ẩn mình và rình rập một con chuột trong vườn.
the athlete was crouching before the start of the race.
Vận động viên đang ngồi xổm trước khi bắt đầu cuộc đua.
the child was crouching and playing hide-and-seek with his friends.
Đứa trẻ đang ngồi xổm và chơi trốn tìm với bạn bè.
the security guard was crouching near the entrance, watching for suspicious activity.
Nhân viên an ninh đang ngồi xổm gần lối vào, quan sát các hoạt động đáng ngờ.
the artist was crouching to get a better angle for the painting.
Nghệ sĩ đang ngồi xổm để có góc nhìn tốt hơn cho bức tranh.
crouching tiger
hổ ẩn mình
crouching down
khuỵu người xuống
crouching figure
hình ảnh người đang khuỵu
crouching low
ngồi xổm thấp
crouching posture
tư thế khuỵu
crouched beside
đang khuỵu bên cạnh
crouching silently
khuỵu một cách lặng lẽ
crouching near
khuỵu gần
crouching form
hình dáng đang khuỵu
crouching there
đang khuỵu ở đó
the tiger was crouching low in the tall grass, waiting to pounce.
Con hổ đang ẩn mình thấp trong đám cỏ cao, chờ đợi để lao tới.
she was crouching down to pick up the child's lost toy.
Cô ấy đang cúi xuống để nhặt lấy đồ chơi bị mất của đứa trẻ.
he was crouching behind a tree, trying to stay out of sight.
Anh ấy đang núp sau một cái cây, cố gắng để không bị nhìn thấy.
the stray dog was crouching near the dumpster, shivering in the cold.
Con chó lang thang đang ẩn mình gần thùng rác, run rẩy trong cái lạnh.
the yoga instructor demonstrated a crouching position for balance.
Giảng viên dạy yoga đã trình bày một tư thế ngồi xổm để giữ thăng bằng.
the detective was crouching and observing the scene carefully.
Thám tử đang ngồi xổm và quan sát hiện trường một cách cẩn thận.
the cat was crouching and stalking a mouse in the garden.
Con mèo đang ẩn mình và rình rập một con chuột trong vườn.
the athlete was crouching before the start of the race.
Vận động viên đang ngồi xổm trước khi bắt đầu cuộc đua.
the child was crouching and playing hide-and-seek with his friends.
Đứa trẻ đang ngồi xổm và chơi trốn tìm với bạn bè.
the security guard was crouching near the entrance, watching for suspicious activity.
Nhân viên an ninh đang ngồi xổm gần lối vào, quan sát các hoạt động đáng ngờ.
the artist was crouching to get a better angle for the painting.
Nghệ sĩ đang ngồi xổm để có góc nhìn tốt hơn cho bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay