crouching

[Mỹ]/[ˈkrɔːtʃɪŋ]/
[Anh]/[ˈkrɔːtʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Ngồi xổm hoặc khuỵu xuống một vị trí mà cơ thể gần mặt đất, với đầu gối co.; Để đưa mình vào tư thế ngồi xổm.
adj. Trong tư thế ngồi xổm.
Các dạng của từ
số nhiềucrouchings

Cụm từ & Cách kết hợp

crouching tiger

hổ ẩn mình

crouching down

khuỵu người xuống

crouching figure

hình ảnh người đang khuỵu

crouching low

ngồi xổm thấp

crouching posture

tư thế khuỵu

crouched beside

đang khuỵu bên cạnh

crouching silently

khuỵu một cách lặng lẽ

crouching near

khuỵu gần

crouching form

hình dáng đang khuỵu

crouching there

đang khuỵu ở đó

Câu ví dụ

the tiger was crouching low in the tall grass, waiting to pounce.

Con hổ đang ẩn mình thấp trong đám cỏ cao, chờ đợi để lao tới.

she was crouching down to pick up the child's lost toy.

Cô ấy đang cúi xuống để nhặt lấy đồ chơi bị mất của đứa trẻ.

he was crouching behind a tree, trying to stay out of sight.

Anh ấy đang núp sau một cái cây, cố gắng để không bị nhìn thấy.

the stray dog was crouching near the dumpster, shivering in the cold.

Con chó lang thang đang ẩn mình gần thùng rác, run rẩy trong cái lạnh.

the yoga instructor demonstrated a crouching position for balance.

Giảng viên dạy yoga đã trình bày một tư thế ngồi xổm để giữ thăng bằng.

the detective was crouching and observing the scene carefully.

Thám tử đang ngồi xổm và quan sát hiện trường một cách cẩn thận.

the cat was crouching and stalking a mouse in the garden.

Con mèo đang ẩn mình và rình rập một con chuột trong vườn.

the athlete was crouching before the start of the race.

Vận động viên đang ngồi xổm trước khi bắt đầu cuộc đua.

the child was crouching and playing hide-and-seek with his friends.

Đứa trẻ đang ngồi xổm và chơi trốn tìm với bạn bè.

the security guard was crouching near the entrance, watching for suspicious activity.

Nhân viên an ninh đang ngồi xổm gần lối vào, quan sát các hoạt động đáng ngờ.

the artist was crouching to get a better angle for the painting.

Nghệ sĩ đang ngồi xổm để có góc nhìn tốt hơn cho bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay