gold crowns
vương miện vàng
queen crowns
vương miện của nữ hoàng
crown jewels
nguyên liệu làm vương miện
royal crowns
vương miện hoàng gia
crown awards
phần thưởng vương miện
crown symbols
biểu tượng vương miện
crown heights
chiều cao vương miện
crown designs
thiết kế vương miện
crown styles
phong cách vương miện
crown ceremonies
nghi lễ trao vương miện
the kings wore golden crowns during the ceremony.
những vị vua đã đội vương miện vàng trong suốt buổi lễ.
she won three crowns in the beauty pageant.
cô đã giành được ba vương miện trong cuộc thi sắc đẹp.
the crowns of the trees swayed in the wind.
những tán cây lắc lư trong gió.
he felt like a king with his new crowns.
anh cảm thấy như một vị vua với những vương miện mới của mình.
the dentist recommended crowns for the damaged teeth.
bác sĩ nha khoa khuyên nên làm răng giả cho những chiếc răng bị hư hỏng.
they celebrated with crowns of flowers on their heads.
họ ăn mừng với những vòng hoa đội trên đầu.
the crowns of the champions were displayed proudly.
những vương miện của các nhà vô địch được trưng bày một cách tự hào.
in ancient times, crowns symbolized power and authority.
vào thời cổ đại, vương miện tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
she carefully polished the crowns to make them shine.
cô cẩn thận đánh bóng vương miện để chúng tỏa sáng.
the crowns were made of precious jewels and gold.
những vương miện được làm từ đá quý và vàng.
gold crowns
vương miện vàng
queen crowns
vương miện của nữ hoàng
crown jewels
nguyên liệu làm vương miện
royal crowns
vương miện hoàng gia
crown awards
phần thưởng vương miện
crown symbols
biểu tượng vương miện
crown heights
chiều cao vương miện
crown designs
thiết kế vương miện
crown styles
phong cách vương miện
crown ceremonies
nghi lễ trao vương miện
the kings wore golden crowns during the ceremony.
những vị vua đã đội vương miện vàng trong suốt buổi lễ.
she won three crowns in the beauty pageant.
cô đã giành được ba vương miện trong cuộc thi sắc đẹp.
the crowns of the trees swayed in the wind.
những tán cây lắc lư trong gió.
he felt like a king with his new crowns.
anh cảm thấy như một vị vua với những vương miện mới của mình.
the dentist recommended crowns for the damaged teeth.
bác sĩ nha khoa khuyên nên làm răng giả cho những chiếc răng bị hư hỏng.
they celebrated with crowns of flowers on their heads.
họ ăn mừng với những vòng hoa đội trên đầu.
the crowns of the champions were displayed proudly.
những vương miện của các nhà vô địch được trưng bày một cách tự hào.
in ancient times, crowns symbolized power and authority.
vào thời cổ đại, vương miện tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.
she carefully polished the crowns to make them shine.
cô cẩn thận đánh bóng vương miện để chúng tỏa sáng.
the crowns were made of precious jewels and gold.
những vương miện được làm từ đá quý và vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay