| số nhiều | crucialities |
cruciality matters
Vietnamese_translation
acknowledge cruciality
Vietnamese_translation
the cruciality
Vietnamese_translation
crucialities differ
Vietnamese_translation
measure cruciality
Vietnamese_translation
cruciality increases
Vietnamese_translation
cruciality decreased
Vietnamese_translation
assessing cruciality
Vietnamese_translation
compare crucialities
Vietnamese_translation
cruciality remains
Vietnamese_translation
the cruciality of clear communication became obvious during the emergency briefing.
Tính quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng đã trở nên rõ ràng trong buổi họp khẩn cấp.
they underestimated the cruciality of maintaining patient confidentiality in every report.
Họ đã đánh giá thấp tính quan trọng của việc duy trì sự bảo mật thông tin bệnh nhân trong mọi báo cáo.
the cruciality of timely feedback can determine whether a project stays on track.
Tính quan trọng của việc cung cấp phản hồi kịp thời có thể quyết định liệu một dự án có duy trì đúng tiến độ hay không.
she stressed the cruciality of proper training before anyone handled the new equipment.
Cô nhấn mạnh tính quan trọng của việc đào tạo đúng cách trước khi bất kỳ ai sử dụng thiết bị mới.
we discussed the cruciality of risk assessment in planning the expansion.
Chúng tôi đã thảo luận về tính quan trọng của việc đánh giá rủi ro trong việc lập kế hoạch mở rộng.
the data highlights the cruciality of early detection in improving survival rates.
Dữ liệu làm nổi bật tính quan trọng của việc phát hiện sớm trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót.
managers often overlook the cruciality of employee wellbeing for long term performance.
Quản lý thường bỏ qua tính quan trọng của sự wellbeing của nhân viên đối với hiệu suất lâu dài.
the cruciality of accurate documentation is reflected in every audit finding.
Tính quan trọng của việc ghi chép chính xác được phản ánh trong mọi kết quả kiểm toán.
he acknowledged the cruciality of teamwork when the deadline was moved forward.
Anh ấy thừa nhận tính quan trọng của tinh thần đồng đội khi hạn chót được đẩy sớm hơn.
the cruciality of following safety protocols cannot be overstated on this site.
Tính quan trọng của việc tuân thủ các quy trình an toàn không thể nhấn mạnh quá mức tại địa điểm này.
her lecture explored the cruciality of ethical standards in clinical research.
Bài giảng của cô đã khám phá tính quan trọng của các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu lâm sàng.
the report emphasized the cruciality of reliable sources in investigative journalism.
Báo cáo nhấn mạnh tính quan trọng của các nguồn tin đáng tin cậy trong báo chí điều tra.
cruciality matters
Vietnamese_translation
acknowledge cruciality
Vietnamese_translation
the cruciality
Vietnamese_translation
crucialities differ
Vietnamese_translation
measure cruciality
Vietnamese_translation
cruciality increases
Vietnamese_translation
cruciality decreased
Vietnamese_translation
assessing cruciality
Vietnamese_translation
compare crucialities
Vietnamese_translation
cruciality remains
Vietnamese_translation
the cruciality of clear communication became obvious during the emergency briefing.
Tính quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng đã trở nên rõ ràng trong buổi họp khẩn cấp.
they underestimated the cruciality of maintaining patient confidentiality in every report.
Họ đã đánh giá thấp tính quan trọng của việc duy trì sự bảo mật thông tin bệnh nhân trong mọi báo cáo.
the cruciality of timely feedback can determine whether a project stays on track.
Tính quan trọng của việc cung cấp phản hồi kịp thời có thể quyết định liệu một dự án có duy trì đúng tiến độ hay không.
she stressed the cruciality of proper training before anyone handled the new equipment.
Cô nhấn mạnh tính quan trọng của việc đào tạo đúng cách trước khi bất kỳ ai sử dụng thiết bị mới.
we discussed the cruciality of risk assessment in planning the expansion.
Chúng tôi đã thảo luận về tính quan trọng của việc đánh giá rủi ro trong việc lập kế hoạch mở rộng.
the data highlights the cruciality of early detection in improving survival rates.
Dữ liệu làm nổi bật tính quan trọng của việc phát hiện sớm trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót.
managers often overlook the cruciality of employee wellbeing for long term performance.
Quản lý thường bỏ qua tính quan trọng của sự wellbeing của nhân viên đối với hiệu suất lâu dài.
the cruciality of accurate documentation is reflected in every audit finding.
Tính quan trọng của việc ghi chép chính xác được phản ánh trong mọi kết quả kiểm toán.
he acknowledged the cruciality of teamwork when the deadline was moved forward.
Anh ấy thừa nhận tính quan trọng của tinh thần đồng đội khi hạn chót được đẩy sớm hơn.
the cruciality of following safety protocols cannot be overstated on this site.
Tính quan trọng của việc tuân thủ các quy trình an toàn không thể nhấn mạnh quá mức tại địa điểm này.
her lecture explored the cruciality of ethical standards in clinical research.
Bài giảng của cô đã khám phá tính quan trọng của các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu lâm sàng.
the report emphasized the cruciality of reliable sources in investigative journalism.
Báo cáo nhấn mạnh tính quan trọng của các nguồn tin đáng tin cậy trong báo chí điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay