| số nhiều | trivialities |
He was surprised by the triviality of her anxieties.
Anh ấy ngạc nhiên về sự tầm thường của những lo lắng của cô ấy.
The argument was about a triviality and not worth getting upset over.
Cuộc tranh luận xoay quanh một điều tầm thường và không đáng để nổi giận.
She tends to focus on trivialities and overlook the bigger picture.
Cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tầm thường và bỏ qua bức tranh toàn cảnh.
Don't waste your time on trivialities; focus on what truly matters.
Đừng lãng phí thời gian vào những điều tầm thường; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
His speech was full of trivialities and lacked substance.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những điều tầm thường và thiếu nội dung.
The meeting was dominated by discussions of trivialities rather than important issues.
Cuộc họp bị chi phối bởi các cuộc thảo luận về những điều tầm thường hơn là các vấn đề quan trọng.
She always gets caught up in trivialities and loses sight of the bigger picture.
Cô ấy luôn bị cuốn vào những điều tầm thường và mất đi cái nhìn tổng quan.
In the grand scheme of things, this issue is just a triviality.
Trong cái nhìn tổng quan, vấn đề này chỉ là một điều tầm thường.
He tends to nitpick over trivialities instead of focusing on the main issue.
Anh ấy có xu hướng càu nhàu về những điều tầm thường thay vì tập trung vào vấn đề chính.
It's important not to get bogged down by trivialities and lose sight of the overall goal.
Điều quan trọng là không nên bị sa lầy vào những điều tầm thường và mất đi mục tiêu tổng thể.
She was criticized for her obsession with trivialities while ignoring more pressing matters.
Cô ấy bị chỉ trích vì ám ảnh với những điều tầm thường trong khi bỏ qua những vấn đề cấp bách hơn.
He was surprised by the triviality of her anxieties.
Anh ấy ngạc nhiên về sự tầm thường của những lo lắng của cô ấy.
The argument was about a triviality and not worth getting upset over.
Cuộc tranh luận xoay quanh một điều tầm thường và không đáng để nổi giận.
She tends to focus on trivialities and overlook the bigger picture.
Cô ấy có xu hướng tập trung vào những điều tầm thường và bỏ qua bức tranh toàn cảnh.
Don't waste your time on trivialities; focus on what truly matters.
Đừng lãng phí thời gian vào những điều tầm thường; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
His speech was full of trivialities and lacked substance.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những điều tầm thường và thiếu nội dung.
The meeting was dominated by discussions of trivialities rather than important issues.
Cuộc họp bị chi phối bởi các cuộc thảo luận về những điều tầm thường hơn là các vấn đề quan trọng.
She always gets caught up in trivialities and loses sight of the bigger picture.
Cô ấy luôn bị cuốn vào những điều tầm thường và mất đi cái nhìn tổng quan.
In the grand scheme of things, this issue is just a triviality.
Trong cái nhìn tổng quan, vấn đề này chỉ là một điều tầm thường.
He tends to nitpick over trivialities instead of focusing on the main issue.
Anh ấy có xu hướng càu nhàu về những điều tầm thường thay vì tập trung vào vấn đề chính.
It's important not to get bogged down by trivialities and lose sight of the overall goal.
Điều quan trọng là không nên bị sa lầy vào những điều tầm thường và mất đi mục tiêu tổng thể.
She was criticized for her obsession with trivialities while ignoring more pressing matters.
Cô ấy bị chỉ trích vì ám ảnh với những điều tầm thường trong khi bỏ qua những vấn đề cấp bách hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay