crucialness

[Mỹ]/[ˈkruːʃəl.nɪs]/
[Anh]/[ˈkruːʃəl.nɪs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc mức độ quan trọng; tầm quan trọng then chốt; mức độ mà một điều gì đó là then chốt

Cụm từ & Cách kết hợp

crucialness of timing

Độ quan trọng của thời điểm

demonstrating crucialness

Chứng minh tính quan trọng

crucialness factor

Yếu tố quan trọng

highlighting crucialness

Nổi bật tính quan trọng

assessing crucialness

Đánh giá tính quan trọng

crucialness remains

Tính quan trọng vẫn giữ nguyên

understanding crucialness

Hiểu được tính quan trọng

crucialness dictates

Tính quan trọng quyết định

emphasizing crucialness

Đề cao tính quan trọng

crucialness matters

Tính quan trọng có ý nghĩa

Câu ví dụ

the crucialness of early intervention in childhood development cannot be overstated.

Tầm quan trọng của can thiệp sớm trong sự phát triển của trẻ em không thể nhấn mạnh quá.

understanding the crucialness of data security is paramount for any business.

Hiểu được tầm quan trọng của an ninh dữ liệu là điều thiết yếu đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.

the crucialness of effective communication was highlighted in the project report.

Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả đã được nhấn mạnh trong báo cáo dự án.

we emphasized the crucialness of teamwork to achieve our shared goals.

Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được mục tiêu chung.

the crucialness of regular maintenance prevents costly breakdowns in machinery.

Tầm quan trọng của bảo trì định kỳ giúp ngăn ngừa những sự cố tốn kém trong máy móc.

he failed to grasp the crucialness of the situation, leading to negative consequences.

Ông ấy không nhận ra tầm quan trọng của tình huống, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

the crucialness of a strong education system is vital for a nation's progress.

Tầm quan trọng của một hệ thống giáo dục vững mạnh là rất cần thiết cho sự phát triển của một quốc gia.

the study underscored the crucialness of sleep for cognitive function.

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của giấc ngủ đối với chức năng nhận thức.

the crucialness of accurate information was evident in the investigation's outcome.

Tầm quan trọng của thông tin chính xác được thể hiện rõ trong kết quả điều tra.

the report detailed the crucialness of environmental protection for future generations.

Báo cáo chi tiết về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

the crucialness of ethical considerations in ai development is increasingly recognized.

Tầm quan trọng của các cân nhắc đạo đức trong phát triển AI ngày càng được công nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay