crud

[Mỹ]/krʌd/
[Anh]/krʌd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cặn bã; người bẩn thỉu; hỗn hợp; tạp chất.
Word Forms
số nhiềucruds

Cụm từ & Cách kết hợp

oh crud

ô chúa ơi

this is crud

đây là cứt

Câu ví dụ

The research expressed, the consumption of power would increase with higher deslag of contain the solid of crud and with a certain concentration it would have a sudden rise.

Nghiên cứu cho thấy, mức tiêu thụ năng lượng sẽ tăng lên khi lượng cặn rắn chứa nhiều hơn và với một nồng độ nhất định, nó sẽ tăng đột biến.

clean up the crud in the kitchen

dọn dẹp cặn bẩn trong bếp

he wiped the crud off the table

anh ta lau cặn bẩn trên bàn

there was crud stuck in the drain

có cặn bẩn bị mắc kẹt trong ống thoát nước

the crud on the window was hard to remove

cặn bẩn trên cửa sổ rất khó để loại bỏ

she scrubbed away the crud on the floor

cô ấy cọ sạch cặn bẩn trên sàn nhà

the crud on his shoes left marks on the carpet

cặn bẩn trên giày của anh ta để lại vết ố trên thảm

the crud in the sink needed to be washed away

cặn bẩn trong bồn rửa cần phải được rửa sạch

the bathtub was covered in crud

bồn tắm ngập trong cặn bẩn

the crud on the car windshield obstructed the view

cặn bẩn trên kính chắn gió của xe cản trở tầm nhìn

he used a special cleaner to remove the crud from the tiles

anh ta dùng chất tẩy rửa đặc biệt để loại bỏ cặn bẩn khỏi gạch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay