| số nhiều | cruds |
oh crud
ô chúa ơi
this is crud
đây là cứt
The research expressed, the consumption of power would increase with higher deslag of contain the solid of crud and with a certain concentration it would have a sudden rise.
Nghiên cứu cho thấy, mức tiêu thụ năng lượng sẽ tăng lên khi lượng cặn rắn chứa nhiều hơn và với một nồng độ nhất định, nó sẽ tăng đột biến.
clean up the crud in the kitchen
dọn dẹp cặn bẩn trong bếp
he wiped the crud off the table
anh ta lau cặn bẩn trên bàn
there was crud stuck in the drain
có cặn bẩn bị mắc kẹt trong ống thoát nước
the crud on the window was hard to remove
cặn bẩn trên cửa sổ rất khó để loại bỏ
she scrubbed away the crud on the floor
cô ấy cọ sạch cặn bẩn trên sàn nhà
the crud on his shoes left marks on the carpet
cặn bẩn trên giày của anh ta để lại vết ố trên thảm
the crud in the sink needed to be washed away
cặn bẩn trong bồn rửa cần phải được rửa sạch
the bathtub was covered in crud
bồn tắm ngập trong cặn bẩn
the crud on the car windshield obstructed the view
cặn bẩn trên kính chắn gió của xe cản trở tầm nhìn
he used a special cleaner to remove the crud from the tiles
anh ta dùng chất tẩy rửa đặc biệt để loại bỏ cặn bẩn khỏi gạch
oh crud
ô chúa ơi
this is crud
đây là cứt
The research expressed, the consumption of power would increase with higher deslag of contain the solid of crud and with a certain concentration it would have a sudden rise.
Nghiên cứu cho thấy, mức tiêu thụ năng lượng sẽ tăng lên khi lượng cặn rắn chứa nhiều hơn và với một nồng độ nhất định, nó sẽ tăng đột biến.
clean up the crud in the kitchen
dọn dẹp cặn bẩn trong bếp
he wiped the crud off the table
anh ta lau cặn bẩn trên bàn
there was crud stuck in the drain
có cặn bẩn bị mắc kẹt trong ống thoát nước
the crud on the window was hard to remove
cặn bẩn trên cửa sổ rất khó để loại bỏ
she scrubbed away the crud on the floor
cô ấy cọ sạch cặn bẩn trên sàn nhà
the crud on his shoes left marks on the carpet
cặn bẩn trên giày của anh ta để lại vết ố trên thảm
the crud in the sink needed to be washed away
cặn bẩn trong bồn rửa cần phải được rửa sạch
the bathtub was covered in crud
bồn tắm ngập trong cặn bẩn
the crud on the car windshield obstructed the view
cặn bẩn trên kính chắn gió của xe cản trở tầm nhìn
he used a special cleaner to remove the crud from the tiles
anh ta dùng chất tẩy rửa đặc biệt để loại bỏ cặn bẩn khỏi gạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay