waste of time
lãng phí thời gian
waste disposal
xử lý chất thải
waste management
quản lý chất thải
waste reduction
giảm thiểu chất thải
waste recycling
tái chế chất thải
waste collection
thu gom chất thải
waste bin
thùng rác
waste water
nước thải
waste production
sản xuất chất thải
solid waste
rác thải rắn
waste gas
khí thải
a waste of
lãng phí
waste water treatment
xử lý nước thải
waste heat
nhiệt thải
industrial waste
chất thải công nghiệp
waste time
lãng phí thời gian
waste paper
giấy vụn
waste treatment
xử lý chất thải
hazardous waste
chất thải nguy hại
waste materials
vật liệu thải
waste liquid
chất lỏng thải
organic waste
chất thải hữu cơ
radioactive waste
phế thải phóng xạ
waste heat boiler
nồi hơi nhiệt thải
waste land
đất bỏ hoang
a disgraceful waste of money.
một sự lãng phí tiền bạc đáng hổ thẹn.
a nuclear waste dump.
bãi thải hạt nhân.
it would be a waste of time.
nó sẽ là sự lãng phí thời gian.
a patch of waste ground.
một khu đất bỏ hoang.
a willful waste of time.
một sự lãng phí thời gian cố ý.
a fearful waste of time
một sự lãng phí thời gian đáng sợ
to recycle waste paper
để tái chế giấy phế thải
wanton waste of money
lãng phí tiền bạc vô nghĩa
Waste of food is wicked.
Lãng phí thức ăn là điều tồi tệ.
a criminal waste of talent.
một sự lãng phí tài năng tội phạm.
It's a sin to waste food.
Đây là một tội lỗi để lãng phí thức ăn.
waste of time
lãng phí thời gian
waste disposal
xử lý chất thải
waste management
quản lý chất thải
waste reduction
giảm thiểu chất thải
waste recycling
tái chế chất thải
waste collection
thu gom chất thải
waste bin
thùng rác
waste water
nước thải
waste production
sản xuất chất thải
solid waste
rác thải rắn
waste gas
khí thải
a waste of
lãng phí
waste water treatment
xử lý nước thải
waste heat
nhiệt thải
industrial waste
chất thải công nghiệp
waste time
lãng phí thời gian
waste paper
giấy vụn
waste treatment
xử lý chất thải
hazardous waste
chất thải nguy hại
waste materials
vật liệu thải
waste liquid
chất lỏng thải
organic waste
chất thải hữu cơ
radioactive waste
phế thải phóng xạ
waste heat boiler
nồi hơi nhiệt thải
waste land
đất bỏ hoang
a disgraceful waste of money.
một sự lãng phí tiền bạc đáng hổ thẹn.
a nuclear waste dump.
bãi thải hạt nhân.
it would be a waste of time.
nó sẽ là sự lãng phí thời gian.
a patch of waste ground.
một khu đất bỏ hoang.
a willful waste of time.
một sự lãng phí thời gian cố ý.
a fearful waste of time
một sự lãng phí thời gian đáng sợ
to recycle waste paper
để tái chế giấy phế thải
wanton waste of money
lãng phí tiền bạc vô nghĩa
Waste of food is wicked.
Lãng phí thức ăn là điều tồi tệ.
a criminal waste of talent.
một sự lãng phí tài năng tội phạm.
It's a sin to waste food.
Đây là một tội lỗi để lãng phí thức ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay