on crutches
dùng nạng
crutches for support
nạng để hỗ trợ
walking with crutches
đi bộ bằng nạng
crutches and wheelchair
nạng và xe lăn
using crutches
sử dụng nạng
crutches are necessary
nạng là cần thiết
crutches for recovery
nạng để phục hồi
crutches for walking
nạng để đi bộ
crutches in therapy
nạng trong liệu pháp
crutches for balance
nạng để giữ thăng bằng
he walked with crutches after his injury.
Anh ta đi khập khiễng với nạng sau khi bị thương.
she left her crutches at home.
Cô ấy để lại nạng ở nhà.
using crutches can be challenging at first.
Việc sử dụng nạng có thể là một thử thách ban đầu.
he learned to balance on crutches.
Anh ta đã học cách giữ thăng bằng trên nạng.
crutches are essential for recovery.
Nạng rất cần thiết cho quá trình hồi phục.
she needed crutches to get around.
Cô ấy cần nạng để di chuyển.
he forgot his crutches at the doctor's office.
Anh ấy quên nạng ở phòng khám của bác sĩ.
crutches can help improve mobility.
Nạng có thể giúp cải thiện khả năng vận động.
she was grateful for her crutches.
Cô ấy rất biết ơn vì đã có nạng.
he adjusted the height of his crutches.
Anh ấy điều chỉnh độ cao của nạng.
on crutches
dùng nạng
crutches for support
nạng để hỗ trợ
walking with crutches
đi bộ bằng nạng
crutches and wheelchair
nạng và xe lăn
using crutches
sử dụng nạng
crutches are necessary
nạng là cần thiết
crutches for recovery
nạng để phục hồi
crutches for walking
nạng để đi bộ
crutches in therapy
nạng trong liệu pháp
crutches for balance
nạng để giữ thăng bằng
he walked with crutches after his injury.
Anh ta đi khập khiễng với nạng sau khi bị thương.
she left her crutches at home.
Cô ấy để lại nạng ở nhà.
using crutches can be challenging at first.
Việc sử dụng nạng có thể là một thử thách ban đầu.
he learned to balance on crutches.
Anh ta đã học cách giữ thăng bằng trên nạng.
crutches are essential for recovery.
Nạng rất cần thiết cho quá trình hồi phục.
she needed crutches to get around.
Cô ấy cần nạng để di chuyển.
he forgot his crutches at the doctor's office.
Anh ấy quên nạng ở phòng khám của bác sĩ.
crutches can help improve mobility.
Nạng có thể giúp cải thiện khả năng vận động.
she was grateful for her crutches.
Cô ấy rất biết ơn vì đã có nạng.
he adjusted the height of his crutches.
Anh ấy điều chỉnh độ cao của nạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay