cryptocurrency

[Mỹ]/ˌkrɪp.təʊˈkʌr.ən.si/
[Anh]/ˌkrɪp.təˈkɜr.ən.si/

Dịch

n. một loại tiền kỹ thuật số hoặc ảo sử dụng mật mã học để đảm bảo an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

cryptocurrency market

thị trường tiền điện tử

cryptocurrency exchange

sàn giao dịch tiền điện tử

cryptocurrency mining

mỏ đào tiền điện tử

cryptocurrency wallet

ví tiền điện tử

bitcoin cryptocurrency

tiền điện tử Bitcoin

altcoin cryptocurrency

tiền điện tử Altcoin

cryptocurrency news

tin tức tiền điện tử

cryptocurrency price

giá tiền điện tử

Câu ví dụ

cryptocurrency has become increasingly popular in recent years.

Tiền điện tử đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây.

investing in cryptocurrency can be risky.

Đầu tư vào tiền điện tử có thể rủi ro.

many people use cryptocurrency for online transactions.

Nhiều người sử dụng tiền điện tử cho các giao dịch trực tuyến.

the value of cryptocurrency fluctuates frequently.

Giá trị của tiền điện tử thay đổi thường xuyên.

blockchain technology is the foundation of most cryptocurrencies.

Công nghệ blockchain là nền tảng của hầu hết các loại tiền điện tử.

some countries have banned the use of cryptocurrency.

Một số quốc gia đã cấm sử dụng tiền điện tử.

cryptocurrency exchanges allow people to buy and sell digital currencies.

Các sàn giao dịch tiền điện tử cho phép mọi người mua và bán các loại tiền kỹ thuật số.

understanding the basics of cryptocurrency is important before investing.

Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của tiền điện tử là quan trọng trước khi đầu tư.

cryptocurrency offers a decentralized and secure way to transfer funds.

Tiền điện tử cung cấp một phương thức phi tập trung và an toàn để chuyển tiền.

the future of cryptocurrency remains uncertain.

Tương lai của tiền điện tử vẫn còn không chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay