| số nhiều | crystallizings |
crystallizing data
Vietnamese_translation
crystallizing slowly
Vietnamese_translation
crystallizing ideas
Vietnamese_translation
crystallized solution
Vietnamese_translation
crystallizing process
Vietnamese_translation
crystallizing understanding
Vietnamese_translation
crystallized form
Vietnamese_translation
crystallizing quickly
Vietnamese_translation
crystallizing opinion
Vietnamese_translation
crystallized sugar
Vietnamese_translation
the sugar was crystallizing into large, beautiful formations.
Đường đang kết tinh thành những hình thành lớn, tuyệt đẹp.
his ideas about renewable energy were slowly crystallizing.
Những ý tưởng của anh ấy về năng lượng tái tạo đang dần dần hình thành.
we observed the salt crystallizing out of the solution.
Chúng tôi quan sát muối đang kết tinh ra khỏi dung dịch.
the team's vision for the project was finally crystallizing.
Tầm nhìn của nhóm về dự án cuối cùng cũng đang dần hình thành.
the water vapor was crystallizing on the cold window.
Hơi nước đang kết tinh trên cửa sổ lạnh.
the company's strategy for growth was crystallizing around innovation.
Chiến lược tăng trưởng của công ty đang dần hình thành xoay quanh sự đổi mới.
the data began crystallizing a clear trend in consumer behavior.
Dữ liệu bắt đầu cho thấy một xu hướng rõ ràng trong hành vi của người tiêu dùng.
the scientist watched the crystals crystallizing in the dish.
Nhà khoa học quan sát các tinh thể đang kết tinh trong đĩa.
the plan for the new park was crystallizing into a detailed design.
Kế hoạch cho công viên mới đang dần hình thành thành một thiết kế chi tiết.
the political landscape was crystallizing before the election.
Bức tranh chính trị đang dần hình thành trước cuộc bầu cử.
the memories were crystallizing in her mind as she looked at the photo.
Những kỷ niệm đang dần hình thành trong tâm trí cô ấy khi cô ấy nhìn vào bức ảnh.
crystallizing data
Vietnamese_translation
crystallizing slowly
Vietnamese_translation
crystallizing ideas
Vietnamese_translation
crystallized solution
Vietnamese_translation
crystallizing process
Vietnamese_translation
crystallizing understanding
Vietnamese_translation
crystallized form
Vietnamese_translation
crystallizing quickly
Vietnamese_translation
crystallizing opinion
Vietnamese_translation
crystallized sugar
Vietnamese_translation
the sugar was crystallizing into large, beautiful formations.
Đường đang kết tinh thành những hình thành lớn, tuyệt đẹp.
his ideas about renewable energy were slowly crystallizing.
Những ý tưởng của anh ấy về năng lượng tái tạo đang dần dần hình thành.
we observed the salt crystallizing out of the solution.
Chúng tôi quan sát muối đang kết tinh ra khỏi dung dịch.
the team's vision for the project was finally crystallizing.
Tầm nhìn của nhóm về dự án cuối cùng cũng đang dần hình thành.
the water vapor was crystallizing on the cold window.
Hơi nước đang kết tinh trên cửa sổ lạnh.
the company's strategy for growth was crystallizing around innovation.
Chiến lược tăng trưởng của công ty đang dần hình thành xoay quanh sự đổi mới.
the data began crystallizing a clear trend in consumer behavior.
Dữ liệu bắt đầu cho thấy một xu hướng rõ ràng trong hành vi của người tiêu dùng.
the scientist watched the crystals crystallizing in the dish.
Nhà khoa học quan sát các tinh thể đang kết tinh trong đĩa.
the plan for the new park was crystallizing into a detailed design.
Kế hoạch cho công viên mới đang dần hình thành thành một thiết kế chi tiết.
the political landscape was crystallizing before the election.
Bức tranh chính trị đang dần hình thành trước cuộc bầu cử.
the memories were crystallizing in her mind as she looked at the photo.
Những kỷ niệm đang dần hình thành trong tâm trí cô ấy khi cô ấy nhìn vào bức ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay