cucumiss

[Mỹ]//ˈkjuːkjʊmɪs//
[Anh]//ˈkjuːkjʊmɪs//

Dịch

n. Số nhiều của cucumis; một chi thực vật bao gồm dưa chuột và dưa hấu.

Câu ví dụ

the botanical genus cucumis includes cucumbers and melons.

Chi Cucumis trong thực vật học bao gồm dưa chuột và mướp.

scientists study the cucumis genus for agricultural improvements.

Các nhà khoa học nghiên cứu chi Cucumis để cải tiến nông nghiệp.

cucumis sativus is the scientific name for the common cucumber.

Cucumis sativus là tên khoa học của dưa chuột thường.

muskmelons belong to the cucumis melo species.

Dưa hấu thuộc loài Cucumis melo.

the taxonomy of cucumis is complex and fascinating.

Hệ thống phân loại của chi Cucumis rất phức tạp và hấp dẫn.

many cucumis varieties thrive in warm climates.

Nhiều giống Cucumis phát triển tốt trong khí hậu nóng.

identifying a wild cucumis plant requires botanical expertise.

Xác định một cây Cucumis hoang dã cần chuyên môn thực vật học.

the germination of cucumis seeds requires consistent moisture.

Việc nảy mầm của hạt Cucumis cần độ ẩm ổn định.

researchers analyzed the genetic diversity within cucumis.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự đa dạng di truyền trong chi Cucumis.

cucumis plants typically have climbing or trailing vines.

Cây Cucumis thường có thân leo hoặc bò.

pests like aphids frequently attack cucumis crops.

Các loài sâu hại như rệp thường tấn công cây trồng Cucumis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay