culinarian

[Mỹ]/kjʊˈlɪn.ə.ri.ən/
[Anh]/kjʊˈlɪn.ər.i.ən/

Dịch

n. đầu bếp hoặc người nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

professional culinarian

đầu bếp chuyên nghiệp

aspiring culinarian

đầu bếp đầy tham vọng

skilled culinarian

đầu bếp lành nghề

culinarian school

trường đầu bếp

culinarian arts

nghệ thuật đầu bếp

culinarian career

sự nghiệp đầu bếp

culinarian community

cộng đồng đầu bếp

culinarian skills

kỹ năng đầu bếp

culinarian training

đào tạo đầu bếp

culinarian competition

cuộc thi đầu bếp

Câu ví dụ

the culinarian prepared a delicious meal for the guests.

Người đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho khách.

she attended a culinary school to become a professional culinarian.

Cô ấy đã theo học một trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp.

as a culinarian, he specializes in french cuisine.

Với tư cách là một đầu bếp, anh ấy chuyên về ẩm thực Pháp.

the culinarian showcased her skills in a cooking competition.

Người đầu bếp đã thể hiện kỹ năng của mình trong một cuộc thi nấu ăn.

many culinarians experiment with fusion cuisine.

Nhiều đầu bếp thử nghiệm với ẩm thực kết hợp.

the culinarian shared her secret recipe with the audience.

Người đầu bếp đã chia sẻ công thức bí mật của cô ấy với khán giả.

he is known as a culinarian who values fresh ingredients.

Anh được biết đến là một đầu bếp coi trọng nguyên liệu tươi ngon.

the culinarian's passion for food is evident in her dishes.

Đam mê ẩm thực của người đầu bếp thể hiện rõ qua các món ăn của cô ấy.

she dreams of becoming a renowned culinarian one day.

Cô ấy mơ ước trở thành một đầu bếp nổi tiếng một ngày nào đó.

culinarians often collaborate with local farmers for fresh produce.

Các đầu bếp thường xuyên hợp tác với nông dân địa phương để có được nông sản tươi ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay