amateurs only
chỉ dành cho nghiệp dư
like amateurs
giống như nghiệp dư
are amateurs
là nghiệp dư
treating like amateurs
xử sự như nghiệp dư
amateur hour
giờ nghiệp dư
true amateurs
nghiệp dư thực thụ
calling amateurs
gọi là nghiệp dư
for amateurs
dành cho nghiệp dư
become amateurs
trở thành nghiệp dư
were amateurs
là những người nghiệp dư
the local team is full of talented amateurs.
Đội bóng địa phương có rất nhiều người nghiệp dư tài năng.
we need experienced professionals, not just amateurs.
Chúng ta cần những người chuyên nghiệp có kinh nghiệm, không chỉ là những người nghiệp dư.
even amateurs can contribute valuable ideas.
Ngay cả những người nghiệp dư cũng có thể đóng góp những ý tưởng có giá trị.
many amateurs enjoy playing sports for fun.
Nhiều người nghiệp dư thích chơi thể thao cho vui.
the amateurs surprised everyone with their performance.
Những người nghiệp dư đã khiến mọi người bất ngờ với màn trình diễn của họ.
he started as an amateur photographer and is now a professional.
Anh ấy bắt đầu với tư cách là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư và giờ là một người chuyên nghiệp.
don't underestimate the skills of these amateurs.
Đừng đánh giá thấp kỹ năng của những người nghiệp dư này.
the amateurs practiced diligently to prepare for the competition.
Những người nghiệp dư đã luyện tập chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi.
she's an enthusiastic amateur gardener.
Cô ấy là một người làm vườn nghiệp dư nhiệt tình.
the club welcomes both amateurs and experienced players.
Câu lạc bộ chào đón cả người nghiệp dư và người chơi có kinh nghiệm.
despite being amateurs, they showed great determination.
Mặc dù là những người nghiệp dư, nhưng họ đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao.
amateurs only
chỉ dành cho nghiệp dư
like amateurs
giống như nghiệp dư
are amateurs
là nghiệp dư
treating like amateurs
xử sự như nghiệp dư
amateur hour
giờ nghiệp dư
true amateurs
nghiệp dư thực thụ
calling amateurs
gọi là nghiệp dư
for amateurs
dành cho nghiệp dư
become amateurs
trở thành nghiệp dư
were amateurs
là những người nghiệp dư
the local team is full of talented amateurs.
Đội bóng địa phương có rất nhiều người nghiệp dư tài năng.
we need experienced professionals, not just amateurs.
Chúng ta cần những người chuyên nghiệp có kinh nghiệm, không chỉ là những người nghiệp dư.
even amateurs can contribute valuable ideas.
Ngay cả những người nghiệp dư cũng có thể đóng góp những ý tưởng có giá trị.
many amateurs enjoy playing sports for fun.
Nhiều người nghiệp dư thích chơi thể thao cho vui.
the amateurs surprised everyone with their performance.
Những người nghiệp dư đã khiến mọi người bất ngờ với màn trình diễn của họ.
he started as an amateur photographer and is now a professional.
Anh ấy bắt đầu với tư cách là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư và giờ là một người chuyên nghiệp.
don't underestimate the skills of these amateurs.
Đừng đánh giá thấp kỹ năng của những người nghiệp dư này.
the amateurs practiced diligently to prepare for the competition.
Những người nghiệp dư đã luyện tập chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi.
she's an enthusiastic amateur gardener.
Cô ấy là một người làm vườn nghiệp dư nhiệt tình.
the club welcomes both amateurs and experienced players.
Câu lạc bộ chào đón cả người nghiệp dư và người chơi có kinh nghiệm.
despite being amateurs, they showed great determination.
Mặc dù là những người nghiệp dư, nhưng họ đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay