professional culinarians
các đầu bếp chuyên nghiệp
aspiring culinarians
các đầu bếp đầy tham vọng
skilled culinarians
các đầu bếp lành nghề
passionate culinarians
các đầu bếp nhiệt tình
creative culinarians
các đầu bếp sáng tạo
expert culinarians
các đầu bếp chuyên gia
local culinarians
các đầu bếp địa phương
emerging culinarians
các đầu bếp mới nổi
celebrity culinarians
các đầu bếp nổi tiếng
innovative culinarians
các đầu bếp đổi mới
culinarians often experiment with new flavors.
Các đầu bếp thường xuyên thử nghiệm với những hương vị mới.
many culinarians attend culinary school to hone their skills.
Nhiều đầu bếp tham gia các trường ẩm thực để nâng cao kỹ năng của họ.
culinarians play a vital role in the food industry.
Các đầu bếp đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
famous culinarians often host cooking shows.
Các đầu bếp nổi tiếng thường xuyên làm MC cho các chương trình nấu ăn.
innovative culinarians are redefining traditional recipes.
Các đầu bếp sáng tạo đang định hình lại các công thức truyền thống.
culinarians must stay updated on food trends.
Các đầu bếp phải luôn cập nhật các xu hướng ẩm thực.
many culinarians collaborate with local farmers.
Nhiều đầu bếp hợp tác với nông dân địa phương.
seasoned culinarians can create magic in the kitchen.
Các đầu bếp dày dặn kinh nghiệm có thể tạo ra điều kỳ diệu trong bếp.
young culinarians often seek mentorship from experts.
Các đầu bếp trẻ thường tìm kiếm sự cố vấn từ các chuyên gia.
culinarians take pride in their presentation skills.
Các đầu bếp tự hào về kỹ năng trình bày của họ.
professional culinarians
các đầu bếp chuyên nghiệp
aspiring culinarians
các đầu bếp đầy tham vọng
skilled culinarians
các đầu bếp lành nghề
passionate culinarians
các đầu bếp nhiệt tình
creative culinarians
các đầu bếp sáng tạo
expert culinarians
các đầu bếp chuyên gia
local culinarians
các đầu bếp địa phương
emerging culinarians
các đầu bếp mới nổi
celebrity culinarians
các đầu bếp nổi tiếng
innovative culinarians
các đầu bếp đổi mới
culinarians often experiment with new flavors.
Các đầu bếp thường xuyên thử nghiệm với những hương vị mới.
many culinarians attend culinary school to hone their skills.
Nhiều đầu bếp tham gia các trường ẩm thực để nâng cao kỹ năng của họ.
culinarians play a vital role in the food industry.
Các đầu bếp đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
famous culinarians often host cooking shows.
Các đầu bếp nổi tiếng thường xuyên làm MC cho các chương trình nấu ăn.
innovative culinarians are redefining traditional recipes.
Các đầu bếp sáng tạo đang định hình lại các công thức truyền thống.
culinarians must stay updated on food trends.
Các đầu bếp phải luôn cập nhật các xu hướng ẩm thực.
many culinarians collaborate with local farmers.
Nhiều đầu bếp hợp tác với nông dân địa phương.
seasoned culinarians can create magic in the kitchen.
Các đầu bếp dày dặn kinh nghiệm có thể tạo ra điều kỳ diệu trong bếp.
young culinarians often seek mentorship from experts.
Các đầu bếp trẻ thường tìm kiếm sự cố vấn từ các chuyên gia.
culinarians take pride in their presentation skills.
Các đầu bếp tự hào về kỹ năng trình bày của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay