cup-shaped bowl
đĩa hình cốc
cup-shaped depression
khóe lõm hình cốc
a cup-shaped object
một vật hình cốc
cup-shaped valley
thung lũng hình cốc
forming cup-shaped
hình thành hình cốc
cup-shaped crater
crater hình cốc
cup-shaped design
thiết kế hình cốc
cup-shaped feature
tính năng hình cốc
cup-shaped opening
khe hở hình cốc
cup-shaped structure
cấu trúc hình cốc
the small lake was cup-shaped, nestled in the valley.
Hồ nhỏ có hình dáng như cái chén, nằm im lìm trong thung lũng.
we found a cup-shaped depression in the rock face.
Chúng tôi đã phát hiện một cái hõm có hình dáng như cái chén trên mặt đá.
the crater had a distinctive cup-shaped profile.
Crater có פרופור hình dáng như cái chén đặc trưng.
the valley floor was gently cup-shaped.
Đáy thung lũng có hình dáng như cái chén nhẹ nhàng.
the bowl's cup-shaped design made it easy to hold.
Thiết kế hình dáng như cái chén của cái bát khiến nó dễ cầm nắm.
the ice formation was surprisingly cup-shaped.
Khối băng hình thành có hình dáng như cái chén một cách ngạc nhiên.
the cave entrance was a natural cup-shaped opening.
Cửa hang là một lối vào có hình dáng như cái chén tự nhiên.
the landform exhibited a clear cup-shaped morphology.
Đặc điểm địa hình thể hiện một hình dáng như cái chén rõ ràng.
the depression in the ground was roughly cup-shaped.
Khóe đất có hình dáng như cái chén một cách xấp xỉ.
the container had a simple, cup-shaped form.
Chất chứa có hình dáng như cái chén đơn giản.
the eroded area displayed a pronounced cup-shaped feature.
Khu vực bị xói mòn thể hiện một đặc điểm hình dáng như cái chén rõ rệt.
cup-shaped bowl
đĩa hình cốc
cup-shaped depression
khóe lõm hình cốc
a cup-shaped object
một vật hình cốc
cup-shaped valley
thung lũng hình cốc
forming cup-shaped
hình thành hình cốc
cup-shaped crater
crater hình cốc
cup-shaped design
thiết kế hình cốc
cup-shaped feature
tính năng hình cốc
cup-shaped opening
khe hở hình cốc
cup-shaped structure
cấu trúc hình cốc
the small lake was cup-shaped, nestled in the valley.
Hồ nhỏ có hình dáng như cái chén, nằm im lìm trong thung lũng.
we found a cup-shaped depression in the rock face.
Chúng tôi đã phát hiện một cái hõm có hình dáng như cái chén trên mặt đá.
the crater had a distinctive cup-shaped profile.
Crater có פרופור hình dáng như cái chén đặc trưng.
the valley floor was gently cup-shaped.
Đáy thung lũng có hình dáng như cái chén nhẹ nhàng.
the bowl's cup-shaped design made it easy to hold.
Thiết kế hình dáng như cái chén của cái bát khiến nó dễ cầm nắm.
the ice formation was surprisingly cup-shaped.
Khối băng hình thành có hình dáng như cái chén một cách ngạc nhiên.
the cave entrance was a natural cup-shaped opening.
Cửa hang là một lối vào có hình dáng như cái chén tự nhiên.
the landform exhibited a clear cup-shaped morphology.
Đặc điểm địa hình thể hiện một hình dáng như cái chén rõ ràng.
the depression in the ground was roughly cup-shaped.
Khóe đất có hình dáng như cái chén một cách xấp xỉ.
the container had a simple, cup-shaped form.
Chất chứa có hình dáng như cái chén đơn giản.
the eroded area displayed a pronounced cup-shaped feature.
Khu vực bị xói mòn thể hiện một đặc điểm hình dáng như cái chén rõ rệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay