curating

[Mỹ]/[ˈkjuːrɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈkjʊrɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Chọn, sắp xếp và trình bày các vật phẩm, đặc biệt là trong bảo tàng hoặc trực tuyến, để tạo ra một trải nghiệm gắn kết và hấp dẫn; Cẩn thận lựa chọn và sắp xếp các vật phẩm cho một mục đích hoặc hiệu ứng cụ thể.
n. Quá trình chọn lựa và sắp xếp các vật phẩm để trưng bày hoặc trình bày.

Cụm từ & Cách kết hợp

curating content

curating content

curating exhibitions

curating exhibitions

curated list

curated list

curating images

curating images

carefully curating

carefully curating

curated collection

curated collection

curating experiences

curating experiences

curated selection

curated selection

curating playlists

curating playlists

curated by

curated by

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay