curds and whey
phô mai cục và sữa
curds for cheese
phô mai cục dùng để làm phô mai
curds of milk
phô mai cục từ sữa
fresh curds
phô mai cục tươi
cottage curds
phô mai cục nhà
curds texture
độ đặc của phô mai cục
curds recipe
công thức làm phô mai cục
curds dish
món ăn với phô mai cục
curds snack
đồ ăn nhẹ với phô mai cục
curds flavor
vị của phô mai cục
she made a delicious dish using curds and spices.
Cô ấy đã làm một món ăn ngon bằng phô mai và gia vị.
curds are often used in traditional indian cuisine.
Phô mai thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ truyền thống.
they served fresh curds with the meal.
Họ phục vụ phô mai tươi cùng bữa ăn.
curds can be a great source of protein.
Phô mai có thể là một nguồn protein tuyệt vời.
she learned how to make curds from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm phô mai từ bà của mình.
curds and whey are often found together in recipes.
Phô mai và whey thường được tìm thấy cùng nhau trong các công thức nấu ăn.
he prefers curds over other dairy products.
Anh ấy thích phô mai hơn các sản phẩm sữa khác.
we enjoyed a snack of curds and fruits.
Chúng tôi đã tận hưởng một món ăn nhẹ với phô mai và trái cây.
curds can be used to make various desserts.
Phô mai có thể được sử dụng để làm các món tráng miệng khác nhau.
she added curds to her salad for extra flavor.
Cô ấy đã thêm phô mai vào salad của mình để tăng thêm hương vị.
curds and whey
phô mai cục và sữa
curds for cheese
phô mai cục dùng để làm phô mai
curds of milk
phô mai cục từ sữa
fresh curds
phô mai cục tươi
cottage curds
phô mai cục nhà
curds texture
độ đặc của phô mai cục
curds recipe
công thức làm phô mai cục
curds dish
món ăn với phô mai cục
curds snack
đồ ăn nhẹ với phô mai cục
curds flavor
vị của phô mai cục
she made a delicious dish using curds and spices.
Cô ấy đã làm một món ăn ngon bằng phô mai và gia vị.
curds are often used in traditional indian cuisine.
Phô mai thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ truyền thống.
they served fresh curds with the meal.
Họ phục vụ phô mai tươi cùng bữa ăn.
curds can be a great source of protein.
Phô mai có thể là một nguồn protein tuyệt vời.
she learned how to make curds from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm phô mai từ bà của mình.
curds and whey are often found together in recipes.
Phô mai và whey thường được tìm thấy cùng nhau trong các công thức nấu ăn.
he prefers curds over other dairy products.
Anh ấy thích phô mai hơn các sản phẩm sữa khác.
we enjoyed a snack of curds and fruits.
Chúng tôi đã tận hưởng một món ăn nhẹ với phô mai và trái cây.
curds can be used to make various desserts.
Phô mai có thể được sử dụng để làm các món tráng miệng khác nhau.
she added curds to her salad for extra flavor.
Cô ấy đã thêm phô mai vào salad của mình để tăng thêm hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay