cursors

[Mỹ]/ˈkɜːsəz/
[Anh]/ˈkɜːrsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của con trỏ; điểm chỉ trên màn hình, chẳng hạn như con trỏ chuột

Cụm từ & Cách kết hợp

mouse cursors

con trỏ chuột

text cursors

con trỏ văn bản

custom cursors

con trỏ tùy chỉnh

animated cursors

con trỏ hoạt hình

default cursors

con trỏ mặc định

hidden cursors

con trỏ ẩn

pointer cursors

con trỏ chỉ

cursor styles

kiểu con trỏ

cursor speed

tốc độ con trỏ

cursor position

vị trí con trỏ

Câu ví dụ

the software allows users to change the cursors easily.

phần mềm cho phép người dùng thay đổi con trỏ dễ dàng.

she prefers using custom cursors for her design work.

cô ấy thích sử dụng các con trỏ tùy chỉnh cho công việc thiết kế của mình.

different cursors can indicate different functions in the program.

các con trỏ khác nhau có thể chỉ ra các chức năng khác nhau trong chương trình.

he spent hours creating animated cursors for his website.

anh ấy đã dành hàng giờ để tạo các con trỏ hoạt hình cho trang web của mình.

the game features unique cursors for each character.

trò chơi có các con trỏ độc đáo cho mỗi nhân vật.

she accidentally changed the cursors while adjusting the settings.

cô ấy vô tình thay đổi các con trỏ trong khi điều chỉnh cài đặt.

using different cursors can enhance user experience.

sử dụng các con trỏ khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.

he likes to use bright cursors to make his work stand out.

anh ấy thích sử dụng các con trỏ sáng để làm cho công việc của mình nổi bật.

the program allows you to save your favorite cursors.

chương trình cho phép bạn lưu các con trỏ yêu thích của mình.

she downloaded several cursors to customize her desktop.

cô ấy đã tải xuống nhiều con trỏ để tùy chỉnh máy tính để bàn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay