economic indicators
các chỉ số kinh tế
performance indicators
các chỉ số hiệu suất
leading indicators
các chỉ số dẫn đầu
key indicators
các chỉ số quan trọng
financial indicators
các chỉ số tài chính
health indicators
các chỉ số sức khỏe
social indicators
các chỉ số xã hội
market indicators
các chỉ số thị trường
environmental indicators
các chỉ số môi trường
investment indicators
các chỉ số đầu tư
economic indicators can help predict future trends.
các chỉ số kinh tế có thể giúp dự đoán xu hướng trong tương lai.
the health indicators of the population are improving.
các chỉ số sức khỏe của dân số đang được cải thiện.
we need to analyze the performance indicators carefully.
chúng ta cần phân tích các chỉ số hiệu suất một cách cẩn thận.
these indicators show a significant increase in sales.
các chỉ số này cho thấy sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng.
environmental indicators are crucial for sustainability.
các chỉ số môi trường rất quan trọng cho tính bền vững.
investors look at various financial indicators.
các nhà đầu tư xem xét nhiều chỉ số tài chính khác nhau.
key performance indicators help measure success.
các chỉ số hiệu suất chính giúp đo lường sự thành công.
indicators of customer satisfaction are on the rise.
các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên.
we should track the indicators of market demand.
chúng ta nên theo dõi các chỉ số về nhu cầu thị trường.
these indicators reflect the overall health of the economy.
các chỉ số này phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.
economic indicators
các chỉ số kinh tế
performance indicators
các chỉ số hiệu suất
leading indicators
các chỉ số dẫn đầu
key indicators
các chỉ số quan trọng
financial indicators
các chỉ số tài chính
health indicators
các chỉ số sức khỏe
social indicators
các chỉ số xã hội
market indicators
các chỉ số thị trường
environmental indicators
các chỉ số môi trường
investment indicators
các chỉ số đầu tư
economic indicators can help predict future trends.
các chỉ số kinh tế có thể giúp dự đoán xu hướng trong tương lai.
the health indicators of the population are improving.
các chỉ số sức khỏe của dân số đang được cải thiện.
we need to analyze the performance indicators carefully.
chúng ta cần phân tích các chỉ số hiệu suất một cách cẩn thận.
these indicators show a significant increase in sales.
các chỉ số này cho thấy sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng.
environmental indicators are crucial for sustainability.
các chỉ số môi trường rất quan trọng cho tính bền vững.
investors look at various financial indicators.
các nhà đầu tư xem xét nhiều chỉ số tài chính khác nhau.
key performance indicators help measure success.
các chỉ số hiệu suất chính giúp đo lường sự thành công.
indicators of customer satisfaction are on the rise.
các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên.
we should track the indicators of market demand.
chúng ta nên theo dõi các chỉ số về nhu cầu thị trường.
these indicators reflect the overall health of the economy.
các chỉ số này phản ánh sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay