curtailing spending
cắt giảm chi tiêu
curtail development
cắt giảm phát triển
curtail hours
cắt giảm giờ làm việc
severely curtailed
bị cắt giảm nghiêm trọng
curtail activities
cắt giảm các hoạt động
curtailing progress
cắt giảm tiến độ
being curtailed
đang bị cắt giảm
further curtailed
tiếp tục bị cắt giảm
curtail access
cắt giảm quyền truy cập
curtail time
cắt giảm thời gian
curtailing spending
cắt giảm chi tiêu
curtail development
cắt giảm phát triển
curtail hours
cắt giảm giờ làm việc
severely curtailed
bị cắt giảm nghiêm trọng
curtail activities
cắt giảm các hoạt động
curtailing progress
cắt giảm tiến độ
being curtailed
đang bị cắt giảm
further curtailed
tiếp tục bị cắt giảm
curtail access
cắt giảm quyền truy cập
curtail time
cắt giảm thời gian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay