ended badly
kết thúc không tốt
ended up
kết thúc rồi
ended well
kết thúc tốt đẹp
ended it
kết thúc nó
ended relationship
kết thúc mối quan hệ
ended conversation
kết thúc cuộc trò chuyện
ended service
kết thúc dịch vụ
ended meeting
kết thúc cuộc họp
ended early
kết thúc sớm
ended up working
kết thúc và làm việc
the movie ended abruptly after only an hour.
Bộ phim kết thúc đột ngột sau chỉ một giờ.
our long vacation finally ended last week.
Nghỉ dài của chúng tôi cuối cùng cũng kết thúc vào tuần trước.
the argument ended with a frustrated sigh.
Cuộc tranh luận kết thúc với một tiếng thở dài thất vọng.
the successful project ended on a high note.
Dự án thành công kết thúc với một dấu hiệu tích cực.
the meeting ended earlier than scheduled.
Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến.
their relationship ended after several years.
Mối quan hệ của họ kết thúc sau nhiều năm.
the game ended in a thrilling tie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa kịch tính.
the difficult negotiation ended positively.
Cuộc đàm phán khó khăn kết thúc một cách tích cực.
the presentation ended with a question-and-answer session.
Bài thuyết trình kết thúc với phần hỏi và trả lời.
the road ended at a scenic overlook.
Con đường kết thúc tại một điểm ngắm cảnh đẹp.
the investigation ended without any arrests.
Cuộc điều tra kết thúc mà không có bất kỳ vụ bắt giữ nào.
ended badly
kết thúc không tốt
ended up
kết thúc rồi
ended well
kết thúc tốt đẹp
ended it
kết thúc nó
ended relationship
kết thúc mối quan hệ
ended conversation
kết thúc cuộc trò chuyện
ended service
kết thúc dịch vụ
ended meeting
kết thúc cuộc họp
ended early
kết thúc sớm
ended up working
kết thúc và làm việc
the movie ended abruptly after only an hour.
Bộ phim kết thúc đột ngột sau chỉ một giờ.
our long vacation finally ended last week.
Nghỉ dài của chúng tôi cuối cùng cũng kết thúc vào tuần trước.
the argument ended with a frustrated sigh.
Cuộc tranh luận kết thúc với một tiếng thở dài thất vọng.
the successful project ended on a high note.
Dự án thành công kết thúc với một dấu hiệu tích cực.
the meeting ended earlier than scheduled.
Cuộc họp kết thúc sớm hơn dự kiến.
their relationship ended after several years.
Mối quan hệ của họ kết thúc sau nhiều năm.
the game ended in a thrilling tie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa kịch tính.
the difficult negotiation ended positively.
Cuộc đàm phán khó khăn kết thúc một cách tích cực.
the presentation ended with a question-and-answer session.
Bài thuyết trình kết thúc với phần hỏi và trả lời.
the road ended at a scenic overlook.
Con đường kết thúc tại một điểm ngắm cảnh đẹp.
the investigation ended without any arrests.
Cuộc điều tra kết thúc mà không có bất kỳ vụ bắt giữ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay