deep curtsies
các cúi chào sâu
gracious curtsies
các cúi chào duyên dáng
polite curtsies
các cúi chào lịch sự
gentle curtsies
các cúi chào nhẹ nhàng
royal curtsies
các cúi chào hoàng gia
traditional curtsies
các cúi chào truyền thống
quick curtsies
các cúi chào nhanh chóng
formal curtsies
các cúi chào trang trọng
elegant curtsies
các cúi chào thanh lịch
simple curtsies
các cúi chào đơn giản
she always curtsies when meeting someone important.
Cô ấy luôn cúi chào khi gặp ai đó quan trọng.
the princess curtsies gracefully before the queen.
Cô công chúa cúi chào duyên dáng trước khi gặp Nữ hoàng.
he taught his daughter to curtsy properly.
Anh ấy đã dạy con gái của mình cúi chào đúng cách.
she curtsies with a smile to show her respect.
Cô ấy cúi chào với một nụ cười để thể hiện sự tôn trọng của mình.
the little girl practiced her curtsies in front of the mirror.
Cô bé đã tập cúi chào trước gương.
curtsies are a traditional way to greet royalty.
Cúi chào là một cách truyền thống để chào hỏi hoàng gia.
she felt nervous as she prepared to curtsy in front of the crowd.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chuẩn bị cúi chào trước đám đông.
the etiquette class taught students how to perform curtsies.
Lớp học về nghi thức đã dạy học sinh cách thực hiện cúi chào.
deep curtsies
các cúi chào sâu
gracious curtsies
các cúi chào duyên dáng
polite curtsies
các cúi chào lịch sự
gentle curtsies
các cúi chào nhẹ nhàng
royal curtsies
các cúi chào hoàng gia
traditional curtsies
các cúi chào truyền thống
quick curtsies
các cúi chào nhanh chóng
formal curtsies
các cúi chào trang trọng
elegant curtsies
các cúi chào thanh lịch
simple curtsies
các cúi chào đơn giản
she always curtsies when meeting someone important.
Cô ấy luôn cúi chào khi gặp ai đó quan trọng.
the princess curtsies gracefully before the queen.
Cô công chúa cúi chào duyên dáng trước khi gặp Nữ hoàng.
he taught his daughter to curtsy properly.
Anh ấy đã dạy con gái của mình cúi chào đúng cách.
she curtsies with a smile to show her respect.
Cô ấy cúi chào với một nụ cười để thể hiện sự tôn trọng của mình.
the little girl practiced her curtsies in front of the mirror.
Cô bé đã tập cúi chào trước gương.
curtsies are a traditional way to greet royalty.
Cúi chào là một cách truyền thống để chào hỏi hoàng gia.
she felt nervous as she prepared to curtsy in front of the crowd.
Cô ấy cảm thấy lo lắng khi chuẩn bị cúi chào trước đám đông.
the etiquette class taught students how to perform curtsies.
Lớp học về nghi thức đã dạy học sinh cách thực hiện cúi chào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay