disrespects authority
không tôn trọng quyền lực
disrespects others
không tôn trọng người khác
disrespects rules
không tôn trọng các quy tắc
disrespects traditions
không tôn trọng truyền thống
disrespects boundaries
không tôn trọng ranh giới
disrespects opinions
không tôn trọng ý kiến
disrespects feelings
không tôn trọng cảm xúc
disrespects time
không tôn trọng thời gian
disrespects privacy
không tôn trọng sự riêng tư
disrespects culture
không tôn trọng văn hóa
he disrespects his teachers by talking back in class.
anh ta không tôn trọng giáo viên của mình bằng cách cãi lại trên lớp.
she disrespects her parents by ignoring their advice.
cô ấy không tôn trọng cha mẹ của mình bằng cách phớt lờ lời khuyên của họ.
disrespecting others can lead to serious consequences.
việc không tôn trọng người khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he disrespects the rules of the game, which frustrates everyone.
anh ta thường xuyên không tôn trọng các quy tắc của trò chơi, điều này khiến mọi người thất vọng.
disrespecting cultural traditions can create misunderstandings.
việc không tôn trọng các truyền thống văn hóa có thể gây ra những hiểu lầm.
she disrespects her coworkers by not collaborating on projects.
cô ấy không tôn trọng đồng nghiệp của mình bằng cách không hợp tác trong các dự án.
disrespecting authority can lead to disciplinary action.
việc không tôn trọng quyền lực có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he often disrespects his friends with rude comments.
anh ta thường xuyên không tôn trọng bạn bè của mình bằng những lời nhận xét thô lỗ.
disrespecting the environment is harmful to our planet.
việc không tôn trọng môi trường gây hại cho hành tinh của chúng ta.
she disrespects her own potential by not trying hard enough.
cô ấy không tôn trọng tiềm năng của chính mình bằng cách không cố gắng đủ sức.
disrespects authority
không tôn trọng quyền lực
disrespects others
không tôn trọng người khác
disrespects rules
không tôn trọng các quy tắc
disrespects traditions
không tôn trọng truyền thống
disrespects boundaries
không tôn trọng ranh giới
disrespects opinions
không tôn trọng ý kiến
disrespects feelings
không tôn trọng cảm xúc
disrespects time
không tôn trọng thời gian
disrespects privacy
không tôn trọng sự riêng tư
disrespects culture
không tôn trọng văn hóa
he disrespects his teachers by talking back in class.
anh ta không tôn trọng giáo viên của mình bằng cách cãi lại trên lớp.
she disrespects her parents by ignoring their advice.
cô ấy không tôn trọng cha mẹ của mình bằng cách phớt lờ lời khuyên của họ.
disrespecting others can lead to serious consequences.
việc không tôn trọng người khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he disrespects the rules of the game, which frustrates everyone.
anh ta thường xuyên không tôn trọng các quy tắc của trò chơi, điều này khiến mọi người thất vọng.
disrespecting cultural traditions can create misunderstandings.
việc không tôn trọng các truyền thống văn hóa có thể gây ra những hiểu lầm.
she disrespects her coworkers by not collaborating on projects.
cô ấy không tôn trọng đồng nghiệp của mình bằng cách không hợp tác trong các dự án.
disrespecting authority can lead to disciplinary action.
việc không tôn trọng quyền lực có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he often disrespects his friends with rude comments.
anh ta thường xuyên không tôn trọng bạn bè của mình bằng những lời nhận xét thô lỗ.
disrespecting the environment is harmful to our planet.
việc không tôn trọng môi trường gây hại cho hành tinh của chúng ta.
she disrespects her own potential by not trying hard enough.
cô ấy không tôn trọng tiềm năng của chính mình bằng cách không cố gắng đủ sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay