curvedly

[Mỹ]/ˈkɜːvɪdli/
[Anh]/ˈkɜːrvɪdli/

Dịch

adv. theo cách cong; theo cách cong hoặc uốn cong.

Cụm từ & Cách kết hợp

curvedly shaped

được định hình cong

curvedly designed

được thiết kế cong

curvedly moving

di chuyển cong

curvedly flowing

chảy cong

curvedly bending

uốn cong

curvedly styled

được phong cách hóa cong

curvedly formed

được tạo hình cong

curvedly crafted

được chế tác cong

curvedly outlined

được khung viền cong

curvedly rendered

được thể hiện cong

Câu ví dụ

the river curvedly winds through the ancient valley, creating a mesmerizing landscape.

Sông uốn lượn qua thung lũng cổ kính, tạo nên một khung cảnh mê hoặc.

the architect curvedly designed the bridge to blend harmoniously with the surrounding mountains.

Kiến trúc sư đã thiết kế cây cầu uốn lượn để hài hòa với những ngọn núi xung quanh.

the coastline curvedly extends for miles, forming a natural barrier against the sea.

Bờ biển uốn lượn kéo dài hàng dặm, tạo thành một hàng rào tự nhiên trước biển.

the path curvedly ascends the hillside, offering breathtaking views at every turn.

Con đường uốn lượn leo lên sườn đồi, mang đến những cảnh quan ngoạn mục ở mỗi góc quay.

the artist curvedly shaped the sculpture to evoke a sense of dynamic movement.

Nghệ sĩ đã tạo dáng uốn lượn cho bức tượng để gợi lên cảm giác chuyển động năng động.

the road curvedly snakes through the dense forest, revealing hidden wonders along the way.

Con đường uốn lượn quanh co qua khu rừng rậm, hé lộ những điều kỳ diệu ẩn giấu dọc đường.

the furniture curvedly follows the contours of the human body for maximum comfort.

Bàn ghế được thiết kế uốn lượn theo đường cong cơ thể để đạt được sự thoải mái tối đa.

the garden path curvedly meanders past colorful flower beds and tranquil ponds.

Con đường trong vườn uốn lượn qua những luống hoa rực rỡ và những hồ nước yên bình.

the staircase curvedly spirals upward to the top of the tower, creating an elegant focal point.

Cầu thang uốn lượn xoắn ốc lên đến đỉnh tháp, tạo thành điểm nhấn tinh tế.

the coastline curvedly unfolds like a painted masterpiece along the horizon.

Bờ biển uốn lượn trải dài như một bức tranh tuyệt tác dọc theo chân trời.

the dancer curvedly moves across the stage with graceful fluidity.

Nhà múa uốn lượn di chuyển trên sân khấu với sự uyển chuyển nhẹ nhàng.

the mountain road curvedly winds through the treacherous pass, testing every driver's skill.

Con đường núi uốn lượn qua đoạn đường nguy hiểm, kiểm tra kỹ năng của mỗi người lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay